Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 35

生日好Sinh nhật

Shēngrì hǎo

Sinh nhật, chúc mừng (văn hóa). Phần văn hóa §1: sinh nhật ở Trung Quốc.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

生日好— Sinh nhật

  1. 友天jīntiānshìshānmíngdeshēng.Hôm nay là sinh nhật của Sơn Minh.
  2. 山明shìde, shísuìle.Đúng vậy, tớ 40 tuổi rồi.
  3. 小白shēnghǎo! zhēngāoxìng!Chúc mừng sinh nhật! Vui quá!
  4. 山明xièxiè. menchīfànba.Cảm ơn. Chúng ta cùng ăn cơm nào.
  5. 友天tàihǎole!Tuyệt quá!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
shēng

nounsinh nhật (ôn Sách 2)

shānmíng

pn.Sơn Minh (nhân vật)

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Câu cảm thán — 真...! / 太...了!

Giải thích

真 + tính từ thể hiện lời khen chân thành: 真好! 真高兴! 太 + tính từ + 了 thể hiện mức độ cao: 太好了!

Ví dụ

  • jīntiānshìshānmíngdeshēng.Hôm nay là sinh nhật của Sơn Minh.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.