Spanish · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 16

¿Qué hora es?Mấy giờ rồi?

Tiếng Tây Ban Nha nói giờ với "ser": Es la una (số ít, chỉ cho 1 giờ) và Son las dos, Son las tres… (số nhiều, cho tất cả các giờ còn lại). Hỏi ¿Qué hora es? Về phút: y media (:30), y cuarto (:15), menos cuarto (:45), và en punto (đúng giờ). Từ vựng mới: hora, minuto, media, cuarto, ahora, ya, temprano, tarde, pronto, en punto.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

¿Es o son?— es hay son?

  1. CarlosMike, ¿qué hora es?Mike, mấy giờ rồi?
  2. MikeEs las dos.Hai giờ. (slip: hai giờ là số nhiều — nói "Son las dos", chỉ một giờ dùng "Es")
  3. CarlosCon las dos usamos "son": Son las dos.Với hai giờ ta dùng "son": Son las dos.
  4. MikeAh, son las dos y media. ¡Ya es tarde!À, hai giờ rưỡi. Muộn rồi!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

¿A qué hora?— Lúc mấy giờ?

  1. LucíaCarlos, ¿a qué hora es la clase?Carlos, lớp học lúc mấy giờ?
  2. CarlosEs a las nueve en punto.Lúc chín giờ đúng.
  3. Lucía¿Y ahora qué hora es?Còn bây giờ mấy giờ?
  4. CarlosSon las nueve menos cuarto. Es temprano.Chín giờ kém mười lăm. Còn sớm.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
hora

n.f.giờ (giống cái)

minuto

n.m.phút (giống đực)

media

n.f.rưỡi (giống cái)

cuarto

n.m.mười lăm phút (giống đực)

ahora

adverbbây giờ

ya

adverbđã, rồi

temprano

adverbsớm

tarde

adverbmuộn, trễ

pronto

adverbsớm, mau

en punto

phr.đúng giờ

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Nói giờ với "ser"

Giải thích

Với giờ ta dùng "ser", nhưng đổi giữa số ít và số nhiều. Chỉ một giờ là số ít: Es la una. Tất cả còn lại là số nhiều: Son las dos, Son las tres, Son las diez. Câu hỏi là ¿Qué hora es? (luôn "es" trong câu hỏi). Phút: cộng bằng "y" đến nửa giờ (Son las dos y diez, y cuarto = :15, y media = :30) và trừ bằng "menos" sau đó (Son las tres menos cuarto = 2:45, menos diez). "en punto" = đúng giờ chẵn (Son las cinco en punto). Với "lúc mấy giờ" dùng "a": La clase es a las nueve.

Ví dụ

  • ¿Qué hora es? — Es la una.Mấy giờ rồi? — Một giờ.
  • Son las dos y media.Hai giờ rưỡi.
  • Son las tres menos cuarto.Ba giờ kém mười lăm.
  • La clase es a las nueve en punto.Lớp học lúc chín giờ đúng.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.