Spanish · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 22

PreciosGiá cả

Bao nhiêu tiền? Từ vựng giá: cuánto, costar, caro, barato, mucho, poco, más, menos, gratis, la cuenta. Điểm chính: động từ "costar" hợp với món đồ: một → cuesta, nhiều → cuestan. "¿Cuánto CUESTA el pan?" nhưng "¿Cuánto CUESTAN los zapatos?". Người nói tiếng Anh luôn dùng số ít ("¿Cuánto cuesta los zapatos?" ✗). "Caro/barato" hợp giống và số (cara, caros).

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

cuesta / cuestan

  1. CarlosMike, ¿quieres estas frutas?Mike, bạn muốn số trái cây này không?
  2. MikeSí. ¿Cuánto cuesta las frutas?Có. Trái cây bao nhiêu? (slip: chủ ngữ số nhiều cần "cuestan")
  3. Carlos"¿Cuánto cuestan?" — con plural, cuestan."¿Cuánto cuestan?" — với số nhiều, cuestan.
  4. MikeAh, ¿cuánto cuestan las frutas?À, trái cây bao nhiêu?
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

En la tienda— Trong cửa hàng

  1. VendedoraBuenos días. ¿Qué desea?Chào buổi sáng. Chị cần gì ạ?
  2. Lucía¿Cuánto cuesta esta fruta?Trái cây này bao nhiêu?
  3. VendedoraCuesta tres euros. Es muy buena.Ba euro. Rất ngon.
  4. LucíaEs barata. Muy bien, gracias.Rẻ đấy. Được, cảm ơn.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
cuánto

interrog.bao nhiêu

costar

verbcó giá (cuesta/cuestan)

caro

adjectiveđắt

barato

adjectiverẻ

mucho

adj./adv.nhiều

poco

adj./adv.ít

más

adverbhơn, nhiều hơn

menos

adverbít hơn

gratis

adjectivemiễn phí

cuenta

n.f.hóa đơn (giống cái)

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

¿Cuánto cuesta / cuestan?

Giải thích

Hỏi giá: "¿Cuánto cuesta?" (một thứ) hay "¿Cuánto cuestan?" (nhiều thứ). Động từ "costar" hợp với ĐỒ VẬT, không phải người: el pan CUESTA, los zapatos CUESTAN. "Costar" đổi gốc o→ue (chỉ ngôi thứ 3: cuesta, cuestan). Người nói tiếng Anh luôn dùng số ít: "¿Cuánto cuesta los zapatos?" ✗ → "¿Cuánto cuestan los zapatos?" ✓. So sánh: "más caro", "más barato", "menos caro". "Caro/barato" hợp: caro, cara, caros, caras. Khi trả: "La cuenta, por favor".

Ví dụ

  • ¿Cuánto cuesta el pan? — Cuesta dos euros.Bánh mì bao nhiêu? — Hai euro.
  • ¿Cuánto cuestan las frutas? — Cuestan tres euros.Trái cây bao nhiêu? — Ba euro.
  • Es muy caro. Quiero algo más barato.Đắt quá. Tôi muốn thứ rẻ hơn.
  • La cuenta, por favor.Tính tiền, làm ơn.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.