Bộ thủ

Một thành phần biểu nghĩa của chữ Hán — viên gạch xây mà từ điển được sắp xếp theo.

Một bộ thủ (部首, bùshǒu) là một thành phần lặp lại dùng để tạo nên chữ Hán và để sắp xếp chúng trong từ điển. Danh sách bộ thủ tiêu chuẩn của đại lục chứa 214 mục — cùng tập hợp được dùng từ Khang Hi Tự Điển năm 1716, cập nhật nhẹ cho chữ giản thể.

Hầu hết các chữ có một bộ thủ báo hiệu nghĩa và một hay nhiều thành phần biểu âm gợi ý âm. Bộ thủy 氵 xuất hiện trong 河 (“sông”), 海 (“biển”), 湖 (“hồ”), 流 (“chảy”) — mỗi chữ đều là một từ liên quan đến nước. Bộ 氵 không cho bạn biết cách phát âm, nhưng nó thu hẹp nghĩa một cách to lớn.

Học bộ thủ không bắt buộc một cách nghiêm ngặt để đọc tiếng Trung, nhưng nó khiến các chữ mới bớt ngẫu nhiên đi rất nhiều. Bookverse làm nổi bật bộ thủ khi giới thiệu chữ mới, để lần thứ hai bạn thấy 氵 bạn đã có một chỗ bám.

Tất cả bài viết

Bắt đầu

Các khóa học có cấu trúc để bạn đọc, nghe, nói và ôn tập, theo từng chương — có ôn tập ngắt quãng tích hợp và toàn bộ ứng dụng bằng ngôn ngữ của bạn.

Mở Bookverse →

Đăng ký trong thời gian beta và bạn được dùng miễn phí trọn đời. Không cần thẻ tín dụng. Đăng ký chỉ mất một phút.

Có câu hỏi? Liên hệ nhà phát triển