English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 2
Thank youCảm ơn
Những từ lịch sự làm mọi cuộc trò chuyện trôi chảy: thanks, please, sorry, excuse me. Học khi nào dùng từng từ và người ta đáp lại thế nào. Vẫn chưa có điểm ngữ pháp — thêm một chương nhẹ nhàng trước khi vào ngữ pháp.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Thank You— Cảm ơn
- EmmaHello, Alex! Welcome!Chào Alex! Hoan nghênh!
- AlexHi! Thank you! Thanks!Chào! Cảm ơn! Cảm ơn nhé!
- EmmaOK! Good morning!OK! Chào buổi sáng!
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Excuse Me, Sorry— Xin lỗi, làm phiền
- AlexExcuse me... Oh, sorry!Xin lỗi... Ồ, xin lỗi!
- JackOK, OK!Không sao, không sao!
- AlexThanks! Bye!Cảm ơn! Tạm biệt!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- thank you
phr.cảm ơn
- thanks
nouncảm ơn (thân mật)
- please
adverblàm ơn
- sorry
adjectivexin lỗi
- excuse me
phr.xin phép, làm phiền
- OK
interjectionđược, ổn
- welcome
interjectionhoan nghênh
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →