English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 3

I'm AlexTôi là Alex

Chương ngữ pháp đầu tiên! Làm quen với động từ be — I am, you are, he/she is — và các dạng rút gọn thường ngày (I'm, you're, she's). Tiếng Anh luôn cần be, ngay cả khi nhiều ngôn ngữ lược bỏ nó. Học nói tên mình và gọi ai đó là bạn.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

I'm Alex— Tôi là Alex

  1. EmmaHi! I'm Emma.Chào! Tôi là Emma.
  2. AlexHi, Emma! I... Alex.Chào Emma! Tôi... Alex.
  3. Emma"I'm Alex." Say "I'm"!"I'm Alex." Nói "I'm" đi!
  4. AlexI'm Alex!Tôi là Alex!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

My Friend— Bạn của tôi

  1. Ms. CarterYou're Emma, and you're Alex.Em là Emma, và em là Alex.
  2. EmmaYes! Alex is my friend.Vâng! Alex là bạn của tôi.
  3. AlexAnd Emma is my friend!Và Emma cũng là bạn của tôi!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
I

pronountôi

you

pronounbạn

be

verblà, thì

am

verbbe: dùng với I

is

verbbe: dùng với he/she/it

are

verbbe: dùng với you/we/they

name

nountên

my

det.của tôi

person

nounngười

friend

nounbạn

and

conjunction

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Động từ be: am / is / are

Giải thích

Động từ be nối chủ ngữ với việc nó là ai/là gì. Nó đổi theo chủ ngữ: I am, you are, he/she/it is, we/they are. Trong lời nói thường ngày, nó rút gọn vào chủ ngữ: I'm, you're, he's, she's, it's, we're, they're. Tiếng Anh LUÔN cần be — không thể nói "I a student"; phải là "I am a student"/"I'm a student".

Ví dụ

  • I'm Alex. I am a student.Tôi là Alex. Tôi là học sinh.
  • You're my friend.Bạn là bạn của tôi.
  • She's a person. He's here.Cô ấy là một người. Anh ấy ở đây.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.