English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 11

I have two brothersTôi có hai anh em trai

Học các số từ 11 đến 100 (eleven~hundred) và hậu tố số nhiều -s. Nhiều ngôn ngữ không bắt buộc đánh dấu số nhiều nên người học hay bỏ -s. Tiếng Anh bắt buộc danh từ sau số phải ở số nhiều: không phải two brother mà là two brothers. Có một bất quy tắc: child → children.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Two Brothers— Hai anh em trai

  1. EmmaAlex, do you have brothers?Alex, bạn có anh em trai không?
  2. AlexYes! I have two brother.Vâng! Tôi có hai anh em trai. (lỗi: sau số phải dùng số nhiều — brothers)
  3. EmmaTwo brothers — with an -s. How old are they?"Two brothers" — có -s. Họ bao nhiêu tuổi?
  4. AlexMy brothers are twelve and fifteen.Anh em trai của tôi mười hai và mười lăm tuổi.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

One Hundred Students— Một trăm học sinh

  1. JackAlex, are these your friends?Alex, đây là bạn của bạn phải không?
  2. AlexYes. I have twenty friend here.Vâng. Tôi có hai mươi người bạn ở đây. (lỗi: số nhiều — friends)
  3. JackTwenty friends! And the teachers?Hai mươi người bạn! Còn các thầy cô thì sao?
  4. AlexThree teachers, and one hundred students!Ba thầy cô, và một trăm học sinh!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
eleven

numeralmười một, 11

twelve

numeralmười hai, 12

thirteen

numeralmười ba, 13

fourteen

numeralmười bốn, 14

fifteen

numeralmười lăm, 15

sixteen

numeralmười sáu, 16

eighteen

numeralmười tám, 18

nineteen

numeralmười chín, 19

twenty

numeralhai mươi, 20

thirty

numeralba mươi, 30

hundred

numeralmột trăm, 100

year

nounnăm; tuổi

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Danh từ số nhiều: -s

Giải thích

Tiếng Anh đánh dấu "nhiều hơn một" bằng -s ở danh từ: one brother → two brothers, one book → three books. Sau một số lớn hơn một, danh từ luôn ở số nhiều — không thể nói "two brother". Hầu hết chỉ thêm -s; một bất quy tắc thường gặp là child → children. Nhiều ngôn ngữ không đánh dấu số nhiều nên dễ quên -s, nhưng trong tiếng Anh, sau một con số thì -s không phải tùy chọn.

Ví dụ

  • I have two brothers.Tôi có hai anh em trai.
  • She has three friends.Cô ấy có ba người bạn.
  • They have five books.Họ có năm quyển sách.
  • I have one child. They have two children. (irregular)Tôi có một đứa con. Họ có hai đứa con. (bất quy tắc)

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.