English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 12

How many books?Có bao nhiêu quyển sách?

Dùng How many + danh từ số nhiều để hỏi số lượng: How many books? — Three books. Câu trả lời cũng dùng số + dạng số nhiều. Quy tắc -s ở chương 11 hoạt động cả ở câu hỏi lẫn câu trả lời. Từ mới: how many, many, some, all, book, pen, bag, apple, dog, cat, thing.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

How Many Books?— Có bao nhiêu quyển sách?

  1. EmmaAlex, how many books do you have?Alex, bạn có bao nhiêu quyển sách?
  2. AlexI have six book.Tôi có sáu quyển sách. (lỗi: số nhiều — books)
  3. EmmaSix books — with the -s. And how many pens?"Six books" — có -s. Còn có bao nhiêu cây bút?
  4. AlexI have some pens and many apples!Tôi có vài cây bút và nhiều quả táo!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

All My Cats— Tất cả mèo của tôi

  1. JackAlex, how many dogs do you have?Alex, bạn có mấy con chó?
  2. AlexI have one dog and three cat.Tôi có một con chó và ba con mèo. (lỗi: số nhiều — cats)
  3. JackThree cats! Are all the cats here?Ba con mèo! Tất cả mèo có ở đây không?
  4. AlexYes, all my cats are here. They are good!Vâng, tất cả mèo của tôi đều ở đây. Chúng ngoan lắm!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
how many

phr.bao nhiêu

many

det.nhiều

some

det.một số

all

det.tất cả

book

nounsách

pen

nounbút

bag

nountúi

apple

nountáo

dog

nounchó

cat

nounmèo

thing

nounthứ, vật

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Đếm số: How many...?

Giải thích

Để hỏi số lượng đồ vật, dùng "How many + danh từ số nhiều?": How many books? How many dogs do you have? Trong câu hỏi danh từ cũng ở số nhiều. Trả lời bằng số + cùng danh từ số nhiều: Three books. Two dogs. Với one thì danh từ số ít: one book, one dog. Nhớ: nhiều ngôn ngữ không đổi danh từ, nhưng tiếng Anh luôn giữ -s khi số đếm lớn hơn một.

Ví dụ

  • How many books? — Three books.Có bao nhiêu quyển sách? — Ba quyển.
  • How many dogs do you have? — I have two dogs.Bạn có mấy con chó? — Tôi có hai con chó.
  • How many apples? — Some apples.Có bao nhiêu quả táo? — Một số quả.
  • I have one cat and many books.Tôi có một con mèo và nhiều quyển sách.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.