English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 17
The days of the weekCác ngày trong tuần
Các ngày trong tuần: Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday (thêm Saturday và Sunday). Trong tiếng Anh chúng luôn viết HOA. Điểm chính là giới từ: dùng ON với ngày — I have class on Monday, on the weekend. Dùng AT với giờ (at nine, at night) và IN với buổi trong ngày và tháng (in the morning, in July). Từ mới: day, week, Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, today, tomorrow, weekend.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
at Monday or on Monday?— at Monday hay on Monday?
- EmmaAlex, when do you have class?Alex, khi nào bạn có lớp?
- AlexI have class at Monday.Tôi có lớp vào thứ Hai. (slip: với ngày dùng "on", không phải "at" — nói "on Monday")
- EmmaWith days, use "on": on Monday.Với ngày, dùng "on": on Monday.
- AlexOh, I have class on Monday and Wednesday.À, tôi có lớp vào thứ Hai và thứ Tư.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
The weekend— Cuối tuần
- JackEmma, what day is it today?Emma, hôm nay thứ mấy?
- EmmaToday is Friday. Tomorrow is the weekend.Hôm nay thứ Sáu. Ngày mai là cuối tuần.
- JackGreat! Do you have class on Saturday?Tuyệt! Bạn có lớp vào thứ Bảy không?
- EmmaNo, on Saturday and Sunday I don't have class.Không, thứ Bảy và Chủ nhật tôi không có lớp.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- day
nounngày
- week
nountuần
- Monday
nounthứ Hai
- Tuesday
nounthứ Ba
- Wednesday
nounthứ Tư
- Thursday
nounthứ Năm
- Friday
nounthứ Sáu
- today
adverbhôm nay
- tomorrow
adverbngày mai
- weekend
nouncuối tuần
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Các ngày và "on Monday"
Giải thích
Các ngày trong tuần luôn viết hoa: Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday, Sunday. Quy tắc chính là giới từ thời gian. Dùng ON cho ngày: I have class on Monday, I rest on the weekend. Dùng AT cho giờ và night: at nine, at night. Dùng IN cho buổi trong ngày và tháng: in the morning, in the afternoon, in July. Lỗi thường gặp là "at Monday" hay "in Monday" — với ngày luôn là ON. Hỏi ngày: What day is it today? — Today is Wednesday.
Ví dụ
- What day is it today? — Today is Wednesday.Hôm nay thứ mấy? — Hôm nay thứ Tư.
- I have class on Monday and Thursday.Tôi có lớp vào thứ Hai và thứ Năm.
- Tomorrow is Friday. The weekend!Ngày mai là thứ Sáu. Cuối tuần rồi!
- I rest on the weekend.Tôi nghỉ vào cuối tuần.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →