English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 16

What time is it?Mấy giờ rồi?

Nói giờ bằng tiếng Anh. Hỏi: What time is it? Câu trả lời luôn bắt đầu bằng chủ ngữ giả "It's": It's three o'clock. Về phút: (a) quarter past three (3:15), half past three (3:30), (a) quarter to four (3:45). Buổi trong ngày: in the morning, in the afternoon, in the evening, at night. Từ mới: time, hour, minute, o'clock, half, quarter, morning, afternoon, evening, night.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Where's "it"?— "it" ở đâu?

  1. EmmaAlex, what time is it?Alex, mấy giờ rồi?
  2. AlexIs three o'clock.Ba giờ. (slip: tiếng Anh cần chủ ngữ giả "It's" — nói "It's three o'clock", không bỏ "it")
  3. EmmaStart with "It's": It's three o'clock.Bắt đầu bằng "It's": It's three o'clock.
  4. AlexOh, it's three o'clock. It's late!À, ba giờ rồi. Muộn rồi!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

At what time?— Lúc mấy giờ?

  1. JackEmma, what time is the class?Emma, lớp học lúc mấy giờ?
  2. EmmaIt's at nine o'clock.Lúc chín giờ.
  3. JackAnd what time is it now?Còn bây giờ mấy giờ?
  4. EmmaIt's a quarter to nine. It's early.Chín giờ kém mười lăm. Còn sớm.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
time

nounthời gian

hour

noungiờ (tiếng)

minute

nounphút

o'clock

noungiờ (đúng)

half

nounrưỡi, nửa

quarter

nounmười lăm phút

morning

nounbuổi sáng

afternoon

nounbuổi chiều

evening

nounbuổi tối

night

nounban đêm

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Nói giờ: "It's …"

Giải thích

Tiếng Anh luôn nói giờ với chủ ngữ giả "It's": It's three o'clock, It's nine o'clock. KHÔNG được bỏ "it", dù nhiều ngôn ngữ không có chủ ngữ ở đây. Phút: dùng "past" đến nửa giờ và "to" sau đó: five past three (3:05), (a) quarter past three (3:15), half past three (3:30), (a) quarter to four (3:45). Buổi trong ngày dùng giới từ: in the morning, in the afternoon, in the evening — nhưng at night. Hỏi: What time is it? Với giờ hẹn, dùng "at": The class is at nine.

Ví dụ

  • What time is it? — It's three o'clock.Mấy giờ rồi? — Ba giờ.
  • It's half past two.Hai giờ rưỡi.
  • It's a quarter to four.Bốn giờ kém mười lăm (3:45).
  • The class is at nine in the morning.Lớp học lúc chín giờ sáng.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.