Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 3
わたしは がくせいですTôi là học sinh
Ngữ pháp đầu tiên! Với "N wa N desu" bạn có thể tự giới thiệu. は đọc là "wa" — lỗi đọc phổ biến nhất. も nghĩa là "cũng". Bạn cũng học các hàng や, ら, わ và ん.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
はじめまして— Rất vui được gặp
- Yukiはじめまして。わたしはゆきです。Rất vui được gặp. Tôi là Yuki.
- Mikeはじめまして。わたしはマイクです。Rất vui được gặp. Tôi là Mike.
- Yukiマイクさん、どうも!Mike, chào nhé!
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
わたしも— Tôi cũng vậy
- Kenわたしはけんです。あなたは?Tôi là Ken. Còn bạn?
- Mikeわたしはマイクです。Tôi là Mike.
- Kenマイクさんもともだちです。Mike cũng là bạn.
- Mikeわたしも!ともだちです。Tôi cũng vậy! Là bạn bè.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- わたし
pronountôi
- あなた
pronounbạn
- なまえ
nountên
- です
cop.là (hệ từ)
- は
particle(trợ từ chủ đề, đọc "wa")
- ひと
nounngười
- ともだち
nounbạn
- さん
suf.anh/chị (hậu tố tên)
- はじめまして
phr.rất vui được gặp
- なに
pronouncái gì
- も
particlecũng
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
N wa N desu (+ mo)
Giải thích
"A wa B desu" = "A là B". は (viết "ha", đọc "wa") đánh dấu chủ đề; です là hệ từ lịch sự, luôn ở cuối. も thay は để nghĩa "cũng": A mo B desu = "A cũng là B". Tiếng Nhật là SOV — động từ ở cuối.
Ví dụ
- わたしは ゆきです。Tôi là Yuki.
- ゆきさんは ともだちです。Yuki là bạn.
- マイクさんもともだちです。Mike cũng là bạn. (も = cũng)
- わたしは がくせいです。Tôi là học sinh. (がくせい = học sinh, chi tiết ở ch4)
Kana
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
ひらがな: や・ら・わ ぎょうと は="wa"— Hiragana: hàng や/ら/わ và は = "wa"
Các hàng còn lại. を là trợ từ ("o"), dùng ở Sách 2. ん là kana duy nhất chỉ có phụ âm.
- や ゆ よya yu yoや-row — only three
- ら り る れ ろra ri ru re roら-row — a light tap, between r and l
- わ を んwa wo nを = particle "o" (Book 2); ん = final "n"
は thường là "ha", nhưng CHỈ khi làm trợ từ chủ đề mới là "wa". Tương tự へ (trợ từ = "e") và を (trợ từ = "o"). Bây giờ chỉ cần nhớ は.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →