Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 2
ありがとうCảm ơn
Hiragana tiếp tục. Học các hàng た, な, は, ま, cùng dấu 濁点 (ga, da, ba) và 半濁点 (pa). Dấu 濁点 làm âm "đục" đi. Luyện các từ cảm ơn và xin lỗi. Vẫn chưa có điểm ngữ pháp.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
ありがとう— Cảm ơn
- Yukiどうぞ。Mời bạn.
- Mikeありがとう!どうも!Cảm ơn! Cảm ơn nhé!
- Yukiいいえ。Không có gì.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
すみません— Xin lỗi
- Mikeすみません...ごめんなさい!Xin lỗi... Tôi xin lỗi!
- Kenいいえ、いいえ。Không, không sao.
- Mikeどうも。では。Cảm ơn. Vậy nhé.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- ありがとう
interjectioncảm ơn
- すみません
interjectionxin lỗi / làm phiền
- ごめんなさい
interjectionxin lỗi
- おねがいします
phr.làm ơn, nhờ bạn
- どうぞ
interjectionmời / xin mời
- いただきます
phr.(nói trước khi ăn)
- ごちそうさま
phr.(nói sau khi ăn)
- では
conjunctionvậy thì
Kana
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
ひらがな: た・な・は・ま ぎょうと だくてん— Hiragana: các hàng た/な/は/ま và 濁点
Bốn hàng. Lưu ý ち="chi", つ="tsu", ふ="fu".
- た ち つ て とta chi tsu te toた-row — ち="chi", つ="tsu" are irregular
- な に ぬ ね のna ni nu ne noな-row — regular
- は ひ ふ へ ほha hi fu he hoは-row — ふ="fu" (soft, between f and h)
- ま み む め もma mi mu me moま-row — regular
濁点 (゛) làm phụ âm hữu thanh. 半濁点 (゜) chỉ gắn vào hàng は.
- が ぎ ぐ げ ごga gi gu ge goか + 濁点 — as in ありがとう
- ざ じ ず ぜ ぞza ji zu ze zoさ + 濁点 — じ="ji"
- だ ぢ づ で どda ji zu de doた + 濁点 — as in どうぞ, ど
- ば び ぶ べ ぼba bi bu be boは + 濁点 — as in こんばんは
- ぱ ぴ ぷ ぺ ぽpa pi pu pe poは + 半濁点 (the small circle)
Hãy đọc những từ có 濁点:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →