Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 11
いくつですかBao nhiêu?
Số lớn — hyaku (100), sen (1000), zero (0) — và ikutsu nghĩa là "bao nhiêu". Ikutsu desu ka dùng được cho việc đếm đồ vật lẫn hỏi tuổi. Hatachi là từ đặc biệt cho 20 tuổi. Ôn cả các từ chỉ lượng sukoshi / takusan / zenbu. Không có ngữ pháp mới — dùng desu. Kana: đọc số lớn.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
いくつですか— Bạn bao nhiêu tuổi?
- Yukiマイクさんはいくつですか。Mike, bạn bao nhiêu tuổi?
- Mikeにじゅっさいです。Tôi hai mươi tuổi. (lỗi: 20 tuổi là "hatachi", không phải "nijussai")
- Yuki20さいは「はたち」ですよ。Hai mươi tuổi là "hatachi" đấy.
- Mikeあ、はたちです!ゆきさんもはたちですか。À, hatachi! Yuki cũng hai mươi tuổi à?
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
さんびゃく? さんひゃく?— Sanbyaku? Sanhyaku?
- Yuki100はひゃく、200はにひゃくです。300は?100 là hyaku, 200 là nihyaku. Còn 300?
- Mikeさんひゃくです。San-hyaku. (lỗi: 300 là "sanbyaku" — âm h thành b)
- Yuki「さんびゃく」ですよ。「さんひゃく」じゃないです。Là "sanbyaku". Không phải "sanhyaku".
- Mikeあ、さんびゃくですね!ありがとう。À, sanbyaku! Cảm ơn.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- ひゃく
numeralmột trăm
- せん
numeralmột nghìn
- ぜろ
numeralsố không
- はたち
nounhai mươi tuổi
- とし
nountuổi, năm
- なんばん
pronounsố mấy
- ばん
count.(số/thứ tự)
- いくつ
pronounbao nhiêu / mấy tuổi
- すこし
adverbmột ít
- たくさん
adverbnhiều
- ぜんぶ
nountất cả
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Số lớn và ikutsu ("bao nhiêu")
Giải thích
Số lớn được ghép lại: hyaku (100), nihyaku (200), sanbyaku (300), sen (1000). Dùng Ikutsu desu ka để hỏi số lượng đồ vật hoặc tuổi của ai đó, và trả lời bằng số hoặc từ chỉ lượng: sukoshi (một ít), takusan (nhiều), zenbu (tất cả). Hỏi tuổi có thể dùng nansai hoặc ikutsu — nhưng 20 tuổi có dạng đặc biệt hatachi. Không có ngữ pháp mới; tất cả đều dùng desu.
Ví dụ
- いくつですか。— たくさん です。Bao nhiêu? — Nhiều lắm.
- なんばんですか。— ぜろ・はち・はち です。Số mấy? — Không, tám, tám.
- あには はたちです。Anh trai tôi hai mươi tuổi.
- すこし です。ぜんぶ じゃ ないです。Một ít thôi. Không phải tất cả.
Kana
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
ひらがな: おおきい すうじの おと— Hiragana: Âm của các số lớn
Ví dụ hyaku đổi âm:
- さんびゃくsanbyaku300 — hyaku → byaku (濁点)
- ろっぴゃくroppyaku600 — small っ + pyaku
- はっぴゃくhappyaku800 — small っ + pyaku
- さんぜんsanzen3000 — sen → zen (濁点)
Đọc to:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →