Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 10

なんさいですかBạn bao nhiêu tuổi?

Nansai desu ka

Các số ichi–jū và loại từ tuổi sai: Nansai desu ka — Jussai desu. Để ý chỗ cách đọc số thay đổi (shi/yon, shichi/nana, kyū/ku). Không có ngữ pháp mới — dùng lại desu. Kana: đọc số trôi chảy.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

なんさいですか— Bạn bao nhiêu tuổi?

  1. YukiMaikusannooとうtowanansaidesukaMike, em trai bạn bao nhiêu tuổi?
  2. MikeKusaidesuEm ấy chín tuổi. (lỗi: "ku-sai" — tự nhiên là kyū-sai)
  3. YukiきゅうKyūsaidesuneIもうtowanansaidesukaLà "kyū-sai" nhỉ. Em gái bạn bao nhiêu tuổi?
  4. MikeIssaidesuTotemochiisaidesu!Em ấy một tuổi. Bé xíu luôn!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

よんさい? しさい?— Yonsai? Shisai?

  1. KenMaikusannoiもうtowanansaidesukaMike, em gái bạn bao nhiêu tuổi?
  2. MikeShisaidesuEm ấy bốn tuổi. (lỗi: "shi-sai" — tự nhiên là yon-sai)
  3. KenYonsaidesuyoShiじゃjanaidesuOとうtowa?Là "yon-sai". Không phải "shi". Còn em trai bạn?
  4. MikeNanasaidesuMinnachiisaidesune!Em ấy bảy tuổi. Đứa nào cũng nhỏ xíu nhỉ!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
ichi

numeralmột

ni

numeralhai

san

numeralba

yon

numeralbốn (cũng đọc shi)

go

numeralnăm

roku

numeralsáu

nana

numeralbảy (cũng đọc shichi)

hachi

numeraltám

きゅうkyū

numeralchín (cũng đọc ku)

じゅう

numeralmười

sai

count.(loại từ tuổi) … tuổi

nansai

pronounbao nhiêu tuổi

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Số + loại từ tuổi さい (sai)

Giải thích

Không có ngữ pháp mới — tuổi dùng desu bạn đã biết. Hỏi tuổi bằng Nansai desu ka, trả lời bằng số + sai: Jussai desu (10 tuổi). Một số số có hai cách đọc: 4 = shi/yon, 7 = shichi/nana, 9 = kyū/ku. Trước sai âm thay đổi: 1 → issai, 8 → hassai, 10 → jussai — hãy để ý.

Ví dụ

  • なんさいですか。— じゅっさいです。Bạn bao nhiêu tuổi? — Mười tuổi.
  • おとうとは ろくさいです。Em trai tôi sáu tuổi.
  • いもうとは いっさいです。Em gái tôi một tuổi.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

ひらがな: すうじを すらすら よむ— Hiragana: Đọc số trôi chảy

Các số và cách đọc:

  • いち・に・さんichi · ni · san1 · 2 · 3
  • よん(し)・ご・ろくyon (shi) · go · roku4 · 5 · 6 — 4 has two readings
  • なな(しち)・はちnana (shichi) · hachi7 · 8 — 7 has two readings
  • きゅう(く)・じゅうkyū (ku) · jū9 · 10 — 9 has two readings

Đọc to:

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.