Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 13
それは なんですかĐó là cái gì?
Không có ngữ pháp mới. Ôn kore/sore/are + nani (ch6) với từ chỉ đồ vật quanh ta: nước, tiền, giày, quần áo, ô, bút chì, giấy, ghế, bàn, cửa sổ, mắt, tay. Hỏi và trả lời về đồ vật như Sore wa nan desu ka — Enpitsu desu. Kana: đọc nhanh nhiều từ chỉ đồ vật.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
それ? これ?— Sore? Kore?
- Yukiマイクさん、それはなんですか。Mike, đó là cái gì?
- Mikeそれはえんぴつです。Đó là bút chì. (lỗi: vật ở gần tôi nên từ tự nhiên là "kore", không phải "sore")
- Yukiマイクさんは「これ」ですよ。Với bạn thì là "kore" đấy.
- Mikeあ、これはえんぴつです!あれはまどです。À, đây là bút chì! Còn kia là cửa sổ.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
なにが ありますか— Ở Đây Có Gì?
- Kenあれはくつですか。Kia là giày à?
- Mikeはい、くつです。それはかさですか。Vâng, giày. Đó là cái ô à?
- Kenいいえ、これはふくです。あれがかさです。Không, đây là quần áo. Kia mới là cái ô.
- Mikeあ、そうですね!ぜんぶありますね。À, ra vậy! Có đủ cả.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- みず
nounnước
- おかね
nountiền
- くつ
noungiày
- ふく
nounquần áo
- かさ
nounô, dù
- えんぴつ
nounbút chì
- かみ
noungiấy
- いす
nounghế
- つくえ
nounbàn (học)
- まど
nouncửa sổ
- め
nounmắt
- て
nountay
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
kore/sore/are + nani (ôn tập)
Giải thích
Không có ngữ pháp mới. Ôn các từ chỉ vào vật (ch6): kore (gần tôi), sore (gần bạn), are (xa cả hai). Hỏi "cái gì?" bằng nani/nan, và trả lời bằng <danh từ> desu: Sore wa nan desu ka — Enpitsu desu. Trước desu, nani thành nan.
Ví dụ
- それは なんですか。— えんぴつです。Đó là cái gì? — Bút chì.
- これは みずです。あれは おかねですか。Đây là nước. Kia là tiền à?
- それは くつですか。— いいえ、ふくです。Đó là giày à? — Không, là quần áo.
- これは め、それは て です。Đây là mắt, đó là tay.
Kana
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
ひらがな: ものの ことばを はやく— Hiragana: Từ chỉ đồ vật ở tốc độ nhanh
Đọc mỗi từ thành một cụm:
- みず・て・めmizu · te · mewater · hand · eye — 1-2 mora each
- かさ・くつ・かみkasa · kutsu · kamiumbrella · shoes · paper
- えんぴつ・つくえ・まどenpitsu · tsukue · madopencil · desk · window
Đọc nhanh:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →