Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 14
ねこは どこですかCon mèo ở đâu?
Học các từ chỉ nơi chốn koko (ở đây), soko (ở đó), asoko (đằng kia), doko (ở đâu?). Những từ này hoàn thiện lưới kosoado. Neko wa doko desu ka — Asoko desu (Con mèo ở đâu? — Đằng kia). Bạn cũng gặp các động từ iku, kuru, miru, taberu, nomu, suru như từ vựng (cách dùng ở cuốn sau). Kana: đọc các từ chỉ nơi chốn trôi chảy.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
ここ? あそこ?— Koko? Asoko?
- Yukiねこはどこですか。Con mèo ở đâu?
- Mikeここです。Ở đây. (lỗi: con mèo ở xa tôi nên phải là "asoko", không phải "koko")
- Yuki「あそこ」ですよ。「ここ」じゃないです。Là "asoko". Không phải "koko".
- Mikeあ、あそこです!ねこがいます。À, đằng kia! Con mèo kìa.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
いえは どこ— Nhà Ở Đâu?
- Kenマイクさんのいえはどこですか。Mike, nhà bạn ở đâu?
- Mikeあそこです。いぬもあそこです。Đằng kia. Con chó cũng ở đằng kia.
- Kenいいですね!ねこはどこですか。Hay đấy! Con mèo ở đâu?
- Mikeあ、ねこはそこです!ケンさんのねこですか。À, con mèo ở ngay đó! Mèo của Ken à?
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- ここ
pronounở đây
- そこ
pronounở đó
- あそこ
pronounđằng kia
- どこ
pronounở đâu
- いく
verbđi
- くる
verbđến
- みる
verbxem, nhìn
- たべる
verbăn
- のむ
verbuống
- する
verblàm
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Từ chỉ nơi chốn: koko/soko/asoko/doko
Giải thích
Lưới kosoado đã hoàn chỉnh. Nơi chốn: koko (gần người nói), soko (gần người nghe), asoko (xa cả hai), doko (ở đâu?). Cùng cách nghĩ như kore/sore/are cho đồ vật. Mẫu câu là <cái gì/ai> wa doko desu ka — koko/soko/asoko desu: Neko wa doko desu ka — Asoko desu. Ie wa doko desu ka — Soko desu.
Ví dụ
- ねこは どこですか。— あそこです。Con mèo ở đâu? — Đằng kia.
- いぬは ここです。ねこは そこです。Con chó ở đây. Con mèo ở đó.
- いえは どこですか。— あそこです。Nhà ở đâu? — Đằng kia.
- みずは どこですか。— ここです。Nước ở đâu? — Ở đây.
Kana
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
ひらがな: こそあどを すらすら— Hiragana: Dãy kosoado trôi chảy
Đọc theo hàng:
- これ・それ・あれ・どれkore · sore · are · dorethings: this / that / that over there / which
- ここ・そこ・あそこ・どこkoko · soko · asoko · dokoplaces: here / there / over there / where
- こ・そ・あ・どko · so · a · dothe four starting sounds
Đọc to:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →