Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 24
在商店买东西Mua đồ ở cửa hàng
Quần áo & màu sắc. 大小 / 长 / 短. Trợ từ thể 了.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
在商店— Ở cửa hàng
- 白月大友, 我想买衣服.Đại Hữu, tớ muốn mua quần áo.
- 大友什么颜色?Màu gì?
- 白月红的, 蓝的也行.Màu đỏ, màu xanh cũng được.
- 大友红的多. 这个红衣服, 三百块.Màu đỏ thì có nhiều. Cái áo đỏ này 300 đồng.
- 白月太贵了. 二百块, 行吗?Đắt quá. 200 đồng, được không?
- 大友行! 给你.Được! Của cậu đấy.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
颜色和大小— Màu sắc và kích cỡ
- 大友文山, 你的鞋大小?Văn Sơn, cậu đi giày cỡ mấy?
- 文山我的鞋四十二.Tớ đi cỡ 42.
- 大友黑的, 白的, 你想买哪个?Màu đen, màu trắng, cậu muốn mua đôi nào?
- 文山黑的. 帽子也想买一个.Màu đen. Tớ cũng muốn mua một cái mũ.
- 大友帽子在那儿. 真好看!Mũ ở đằng kia. Đẹp thật đấy!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- 衣服
nounquần áo
- 鞋
noungiày
- 帽子
nounmũ; nón
- 大小
nounkích cỡ
- 长
adjectivedài
- 短
adjectivengắn
- 颜色
nounmàu sắc
- 黑
adjectiveđen
- 白
adjectivetrắng
- 红
adjectiveđỏ
- 蓝
adjectivexanh dương
Chữ mới
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- 衣
quần áo; áo
衣服 yīfu — quần áo- 服
thoải mái; phục vụ (trong 舒服)
衣服 yīfu — quần áo舒服 shūfu — thoải mái; dễ chịu不舒服 bù shūfu — khó chịu; không khỏe (cụm cố định)- 颜
(trong 颜色 = màu sắc)
颜色 yánsè — màu sắc- 色
màu (trong 颜色)
颜色 yánsè — màu sắc- 红
đỏ
红包 hóngbāo — phong bao lì xì; bao đỏ方红 Fāng Hóng — Phương Hồng (nhân vật — 23 tuổi, đồng nghiệp trẻ vừa tốt nghiệp)小红 Xiǎo Hóng — Tiểu Hồng (nhân vật — 22 tuổi, sinh viên đại học)- 蓝
xanh dương
- 鞋
giày
- 黑
đen
黑板 hēibǎn — bảng đen (ôn Sách 2)- 帽
(trong 帽子 = mũ)
帽子 màozi — mũ; nón- 长
dài
成长 chéngzhǎng — trưởng thành; phát triển- 短
ngắn
短信 duǎnxìn — tin nhắn- 东
(trong 卫东 = Vệ Đông (nhân vật — 42 tuổi, giảng viên đại học))
卫东 Wèi Dōng — Vệ Đông (nhân vật — 42 tuổi, giảng viên đại học)东西 dōngxi — đồ vật; thứ (ôn Sách 1)买东西 mǎi dōngxi — mua đồ; mua sắm (ôn Sách 1)- 西
(trong 东西 = đồ vật; thứ (ôn Sách 1))
东西 dōngxi — đồ vật; thứ (ôn Sách 1)买东西 mǎi dōngxi — mua đồ; mua sắm (ôn Sách 1)
Chữ Hán — viết & nhận biết
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
yīclothingViết
hóngredViết
báiwhiteViết
chánglongViết
hēiblackNhận biết
lánblueNhận biết
duǎnshortNhận biết
sècolor (in 颜色)Nhận biết
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Trợ từ 了 — hoàn thành / thay đổi trạng thái
Giải thích
了 có hai vai trò: (1) Sau động từ = hoàn thành. 我吃了 ("Tôi đã ăn / ăn rồi"). (2) Cuối câu = thay đổi trạng thái / tình huống mới. 太贵了! / 我累了 ("giờ tôi mệt rồi"). Hai vị trí khác nhau: sau V / cuối câu.
Ví dụ
- 我买了一个衣服.Tôi đã mua một bộ quần áo.
- 太短了!Ngắn quá!
- 我吃饱了.Tôi no rồi.
- 商店关了.Cửa hàng đóng cửa rồi.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →