Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 25
在哪儿Ở đâu
Giới từ 在 + nơi chốn. Từ chỉ phương hướng. Phần văn hóa §2: mặc cả.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
在哪儿— Ở đâu
- 文山高朋, 商店在哪儿?Cao Bằng, cửa hàng ở đâu?
- 高朋商店在前边.Cửa hàng ở phía trước.
- 文山前边? 左还是右?Phía trước à? Bên trái hay bên phải?
- 高朋左. 大商场在右.Bên trái. Trung tâm thương mại lớn ở bên phải.
- 文山我家在哪儿?Nhà tớ ở đâu?
- 高朋在商店后, 商场前.Ở sau cửa hàng, trước trung tâm thương mại.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
上下里外— Trên Dưới Trong Ngoài
- 白月文山, 你的书在哪儿?Văn Sơn, sách của cậu ở đâu?
- 文山在桌子上. 书在桌子下.Ở trên bàn. Sách ở dưới bàn.
- 白月杯子里有水吗?Trong cốc có nước không?
- 文山没有. 杯子外是水果.Không. Bên ngoài cốc là trái cây.
- 白月好! 我去拿.Được! Tớ đi lấy.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- 在
prepositionở; tại (giới từ)
- 上
nountrên; lên (ôn lại)
- 下
noundưới; xuống
- 里
nounbên trong (ôn lại)
- 外
nounbên ngoài
- 前
nounphía trước
- 后
nounphía sau
- 左
nounbên trái
- 右
nounbên phải
Chữ mới
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- 前
phía trước
前边 qiánbiān — phía trước前面 qiánmiàn — phía trước; trước mặt以前 yǐqián — trước đây; ngày trước- 边
bên; cạnh
旁边 pángbiān — bên cạnh这边 zhèbiān — bên này那边 nàbiān — bên kia- 左
bên trái
左边 zuǒbiān — bên trái; phía bên trái- 右
bên phải
右边 yòubiān — bên phải; phía bên phải- 后
phía sau (ôn Sách 1 ch6)
后边 hòubiān — phía sau后面 hòumiàn — phía sau; đằng sau然后 ránhòu — sau đó
Chữ Hán — viết & nhận biết
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
zàiat; on (preposition)Viết
lǐinsideViết
wàioutsideViết
qiánfrontNhận biết
hòubehind (revisit Bk1 ch6)Nhận biết
zuǒleftNhận biết
yòurightNhận biết
xiàdown (revisit ch3)Nhận biết
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Giới từ 在 + nơi chốn
Giải thích
在 + nơi chốn = "ở/tại + nơi". Mẫu câu: Chủ ngữ + 在 + địa điểm + V (我在商店买). Hoặc làm vị ngữ: 我在家. Cụm chỉ nơi chốn ghép: 桌子上 / 家里 / 学校外.
Ví dụ
- 我在商店买东西.Tôi đang mua đồ ở cửa hàng.
- 书在桌子上.Sách ở trên bàn.
- 他在家里.Anh ấy ở nhà.
- 商店在哪儿?Cửa hàng ở đâu?
Phát âm
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Văn hóa
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
商店和买东西Cửa hàng và việc mua sắm
Ở Trung Quốc, các cửa hàng khác nhau có những quy ước mua sắm khác nhau.
Trung tâm thương mại lớn
In big malls, prices are fixed — no negotiation. Browse, buy if you want, leave if not.
Cửa hàng nhỏ và chợ
Small shops, tourist markets, sidewalk vendors — bargaining works. Say 太贵了 ('too expensive') and see if they come down. 70 or 80 is fine.
Nên nói gì
Start with 多少钱? ('how much?'). Then say 太贵了, 少一点 ('too pricey, can you go a bit lower?'). If they don't budge, say 我看一下 ('let me look around') and come back later.
Mua sắm ở Trung Quốc — cứ từ từ! Mặc cả một chút cũng là điều thân thiện.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →