Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 32
北京比家里冷Bắc Kinh lạnh hơn ở nhà
Câu so sánh: A 比 B + tính từ. Miền Bắc / miền Nam.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
北京比家里冷— Bắc Kinh lạnh hơn ở nhà
- 朋月北京比家里冷吗?Bắc Kinh có lạnh hơn ở nhà không?
- 友天是的. 北京比家里冷.Đúng vậy. Bắc Kinh lạnh hơn ở nhà.
- 朋月北方都比南方冷吗?Miền Bắc lúc nào cũng lạnh hơn miền Nam à?
- 友天是. 不过天气好的时候不冷.Đúng. Nhưng khi thời tiết đẹp thì không lạnh.
- 朋月我没有你冷. 你的衣服多.Tớ không lạnh bằng cậu. Cậu mặc nhiều quần áo.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- 比
prepositionso với; hơn (so sánh)
- 一样
adjectivegiống nhau; như nhau
- 更
adverbcàng; hơn nữa
- 北方
nounmiền Bắc; phương Bắc
- 南方
nounmiền Nam; phương Nam
- 朋月
pn.Bằng Nguyệt (nhân vật)
Chữ mới
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- 比
so sánh
比较 bǐjiào — tương đối; so sánh比起来 bǐ qǐlái — so ra; nếu so sánh比起 bǐ qǐ — so với- 方
vuông; phương hướng; phương pháp (trong 方向, 北方 ôn ch4)
北方 běifāng — miền Bắc; phương Bắc南方 nánfāng — miền Nam; phương Nam方向 fāngxiàng — phương hướng; hướng- 南
nam; phía nam
南方 nánfāng — miền Nam; phương Nam- 样
(trong 一样 = giống nhau)
一样 yíyàng — giống nhau; như nhau不一样 bù yíyàng — khác nhau; không giống这样 zhèyàng — như thế này (ôn Sách 1)- 更
càng; hơn nữa (từ tăng cường trong câu 比)
更加 gèngjiā — càng thêm; càng hơn (dạng mạnh / trang trọng hơn của 更)
Chữ Hán — viết & nhận biết
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
bǐcompareViết
běinorth (revisit Bk1)Nhận biết
nánsouthNhận biết
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Câu so sánh — A 比 B + tính từ
Giải thích
A 比 B + tính từ = A [tính từ] hơn B. Ví dụ: 北京比家里冷. Thêm mức độ: A 比 B + tính từ + 一点 / 多了. Phủ định: A 没有 B + tính từ.
Ví dụ
- 北京比家里冷吗?Bắc Kinh có lạnh hơn ở nhà không?
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →