Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 33

我跟你一样Tôi giống bạn

Wǒ gēn nǐ yíyàng

A 跟 B 一样 (giống nhau). A 没有 B 那么 + tính từ (không [tính từ] bằng B).

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

我跟你一样— Tôi giống bạn

  1. 小白yǒutiān, menjiāyuǎnma?Hữu Thiên, nhà chúng ta có xa không?
  2. 友天tài. jiāyuǎn.Không lắm. Nhà tớ không xa.
  3. 小白gēnpéngyuèyàngyuǎn.Tớ xa bằng Bằng Nguyệt.
  4. 友天shìde. mendōuyuǎn.Đúng vậy. Cả hai cậu đều xa.
  5. 小白shānmíngzuìyuǎn. mendōuméiyǒuyuǎn.Sơn Minh xa nhất. Chúng ta đều không xa bằng cậu ấy.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
yàng

expressiongiống nhau (trang trọng)

yàng

expressionkhác nhau; không giống

méiyǒu

expressionkhông có / không bằng

yuǎn

adjectivexa

jìn

adjectivegần

shānmíng

pn.Sơn Minh (nhân vật — bác sĩ)

xiǎobái

pn.Tiểu Bạch (nhân vật — bạn cùng lớp)

yǒutiān

pn.Hữu Thiên (nhân vật)

péngyuè

pn.Bằng Nguyệt (nhân vật)

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
jìn

gần

附近 fùjìn — gần đây; lân cận
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

yuǎnfarViết

7 strokesenclosure

jìnnearViết

7 strokesenclosure

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

A 跟 B 一样 / A 没有 B + tính từ

Giải thích

A 跟 B 一样 = A và B giống nhau. A 跟 B 一样 + tính từ = [tính từ] như nhau. Phủ định: A 跟 B 不一样 / A 没有 B 那么 + tính từ.

Ví dụ

  • yǒutiān, menjiāyuǎnma?Hữu Thiên, nhà chúng ta có xa không?
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

声母 g, k, hPhụ âm đầu g, k, h

声母 g, k, h — Phụ âm đầu g, k, h

Bài này dạy g, k, h — cả ba đều được phát âm ở cuống lưỡi (âm vòm mềm).

  • g — like "k" in "sky" (English unaspirated) — close to "g" in "go" gē · guó · gāo · gè
  • k — like "k" in "kite" (English aspirated) kàn · kǒu · kuài · kě
  • h — like English "h" but rougher, from further back in the throat hē · hǎo · hěn · huì

带 i 的复韵母 — Vần ghép có i đứng giữa

Các vần này bắt đầu bằng một âm i lướt nhanh vào nguyên âm chính. Bạn vốn đã nói chúng rồi — 家, 谢, 小, 六. Giờ thì bạn hiểu cách viết đang thể hiện điều gì.

  • ia — ee-ah, glided quickly jiā · xià
  • ie — like "ye" in "yes" xiè · jiě
  • iao — ee-ow, one smooth glide xiǎo · jiào
  • iu — like "yo" in "yo-yo" (spelling shortcut for iou) liù · jiǔ

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.