Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 39
还在吗Vẫn còn đó không?
还 / 已经. Trạng từ chỉ thời gian.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
还在吗— Vẫn còn đó không?
- 朋月友天, 你还在工作吗?Hữu Thiên, cậu vẫn còn làm việc à?
- 友天都下班了, 我在看书.Tan làm cả rồi, tớ đang đọc sách.
- 朋月我还在.Tớ vẫn còn ở đây.
- 友天你常常忙吗? 太忙了!Cậu thường xuyên bận thế à? Bận quá!
- 朋月是. 我常常工作到晚上.Ừ. Tớ thường làm việc đến tối.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- 还
adverbvẫn; còn
- 已经
adverbđã; rồi
- 常常
adverbthường xuyên
- 常
adverbthường
Chữ mới
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- 常
thường; thường xuyên; không đổi
常常 chángcháng — thường xuyên经常 jīngcháng — thường xuyên; thường- 已
(trong 已经 = đã rồi)
已经 yǐjīng — đã; rồi- 经
(trong 经常 = thường xuyên; 经过 = đi qua)
已经 yǐjīng — đã; rồi经常 jīngcháng — thường xuyên; thường经理 jīnglǐ — quản lý; giám đốc
Chữ Hán — viết & nhận biết
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
还 / 已经 (vẫn / đã)
Giải thích
还 + V = "vẫn còn V": 我还在工作. 已经 + V = "đã V rồi": 都吃了. 常常 / 常 = thường xuyên.
Ví dụ
- 友天, 你还在工作吗?Hữu Thiên, cậu vẫn còn làm việc à?
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →