Portuguese · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 12

Tenho dois gatosTôi có hai con mèo

Số nhiều trong tiếng Bồ Đào Nha: thêm "-s" sau nguyên âm (gato → gatos) hoặc "-es" sau phụ âm (papel → papéis, mulher → mulheres). Mạo từ và tính từ hợp về giống và số: os gatos pretos, umas mesas pequenas. Đồ vật hằng ngày: gato, cachorro, livro, mesa, cadeira, copo, caneta, bolsa, coisa, muitos.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Gato ou gatos?— gato hay gatos?

  1. BiaMike, você tem animais?Mike, bạn có thú nuôi không?
  2. MikeTenho, tenho dois gato.Có, tôi có hai con mèo. (slip: số nhiều cần "-s" — nói "dois gatos")
  3. BiaDois gatos, com "-s". É plural.Dois gatos, có "-s". Là số nhiều.
  4. MikeClaro: tenho dois gatos e muitos livros.Đúng rồi: tôi có hai con mèo và nhiều sách.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Coisas na mesa— Đồ vật trên bàn

  1. LucasBia, o que você tem na bolsa?Bia, bạn có gì trong túi?
  2. BiaTenho três livros e duas canetas.Tôi có ba quyển sách và hai cây bút.
  3. LucasE muitas coisas na mesa: copos, cadeiras…Và nhiều thứ trên bàn: cốc, ghế…
  4. BiaÉ, temos muitas coisas.Ừ, chúng ta có nhiều thứ.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
gato

n.m.con mèo (đực)

cachorro

n.m.con chó (đực)

livro

n.m.sách (đực)

mesa

n.f.cái bàn (cái)

cadeira

n.f.cái ghế (cái)

copo

n.m.cái cốc (đực)

caneta

n.f.cái bút (cái)

bolsa

n.f.cái túi (cái)

coisa

n.f.thứ, vật (cái)

muitos

adjectivenhiều

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Số nhiều và sự hợp

Giải thích

Số nhiều thêm "-s" sau nguyên âm: gato → gatos, mesa → mesas. Sau phụ âm thêm "-es": mulher → mulheres. Từ kết thúc bằng -l thành -is: papel → papéis. Quy tắc cốt lõi của tiếng Bồ Đào Nha: khi danh từ ở số nhiều thì mạo từ và tính từ cũng vậy, và giữ nguyên giống. um gato → uns gatos; a mesa pequena → as mesas pequenas; o livro → os livros. Số đứng trước danh từ số nhiều: dois gatos, muitos livros, três cadeiras. Lỗi điển hình của người nói tiếng Anh là bỏ "-s": "dois gato" thay vì "dois gatos".

Ví dụ

  • Tenho dois gatos e um cachorro.Tôi có hai con mèo và một con chó.
  • As mesas são grandes.Những cái bàn thì to.
  • Tenho muitos livros.Tôi có nhiều sách.
  • Umas cadeiras pequenas e dois copos.Vài cái ghế nhỏ và hai cái cốc.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.