Portuguese · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 16

Que horas são?Mấy giờ rồi?

Giờ với "ser": É uma hora (số ít, chỉ cho 1 giờ) và São duas horas, São três horas… (số nhiều, cho còn lại). Hỏi Que horas são? Về phút: e meia (:30), e quinze (:15), quinze para (:45), và em ponto (đúng giờ). Buổi trong ngày: da manhã (sáng), da tarde, da noite. Từ vựng mới: hora, minuto, meia, agora, já, cedo, tarde, noite, manhã, em ponto.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

É ou são?— é hay são?

  1. LucasMike, que horas são?Mike, mấy giờ rồi?
  2. MikeÉ duas horas.Hai giờ. (slip: hai giờ là số nhiều — nói "São duas horas", chỉ một giờ dùng "É")
  3. LucasCom duas usamos "são": São duas horas.Với hai giờ ta dùng "são": São duas horas.
  4. MikeAh, são duas e meia. Já é tarde!À, hai giờ rưỡi. Muộn rồi!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

A que horas?— Lúc mấy giờ?

  1. BiaLucas, a que horas é a aula?Lucas, lớp học lúc mấy giờ?
  2. LucasÉ às nove em ponto.Lúc chín giờ đúng.
  3. BiaE agora, que horas são?Còn bây giờ mấy giờ?
  4. LucasSão quinze para as nove. É cedo.Chín giờ kém mười lăm. Còn sớm.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
hora

n.f.giờ (giống cái)

minuto

n.m.phút (giống đực)

meia

n.f.rưỡi (giống cái)

agora

adverbbây giờ

adverbđã, rồi

cedo

adverbsớm

tarde

n.f.buổi chiều (giống cái); muộn

noite

n.f.buổi tối (giống cái)

manhã

n.f.buổi sáng (giống cái)

em ponto

phr.đúng giờ

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Nói giờ với "ser"

Giải thích

Với giờ dùng "ser", đổi giữa số ít và số nhiều. Chỉ một giờ là số ít: É uma hora. Còn lại số nhiều: São duas horas, São três horas, São dez horas. Câu hỏi luôn là Que horas são? (số nhiều). Phút: cộng bằng "e" (São duas e dez, e quinze = :15, e meia = :30) và dùng "para" sau nửa giờ (quinze para as três = 2:45). "Em ponto" = giờ chẵn. Sáng/chiều/tối: da manhã, da tarde, da noite (São oito da noite). "Lúc mấy giờ" dùng "às": A aula é às nove.

Ví dụ

  • Que horas são? — É uma hora.Mấy giờ rồi? — Một giờ.
  • São duas e meia.Hai giờ rưỡi.
  • É quinze para as três.Ba giờ kém mười lăm.
  • A aula é às nove em ponto.Lớp học lúc chín giờ đúng.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.