Portuguese · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 15

PrazerHân hạnh

Chương cuối: mọi thứ hợp lại. Chào hỏi, tự giới thiệu, nói tuổi với ter, đếm và dùng số nhiều, chỉ đồ vật (O que é isto?) và hỏi nơi chốn (Onde fica?) — trong một cuộc trò chuyện. Cụm xã giao: "Prazer", "Até breve". Và obrigado/obrigada trở lại, hợp với người nói. Từ vựng mới: prazer, de novo, juntos, todos, entender, falar, saber, querer, amor, até breve. Phần văn hóa: hôn má và ôm.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Obrigado ou obrigada?— obrigado hay obrigada?

  1. CláudiaPrazer, Mike! Você fala português muito bem.Hân hạnh, Mike! Em nói tiếng Bồ Đào Nha rất giỏi.
  2. MikeObrigada, professora!Cảm ơn cô! (slip: người nói là nam thì nói "obrigado" — obrigada dành cho nữ)
  3. CláudiaVocê diz "obrigado", Mike — você é homem. "Obrigada" sou eu.Em nói "obrigado", Mike — em là nam. "Obrigada" là cô.
  4. MikeAh, obrigado, professora! O prazer é meu.À, cảm ơn cô! Hân hạnh là của em.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Até breve— Hẹn sớm gặp lại

  1. LucasMike, você fala português muito bem! Entende tudo?Mike, bạn nói tiếng Bồ Đào Nha rất giỏi! Bạn hiểu hết chứ?
  2. MikeSim, agora entendo. Sei os números, as coisas, os lugares.Vâng, giờ tôi hiểu rồi. Tôi biết các con số, đồ vật, nơi chốn.
  3. LucasTodos nós falamos juntos. Com amor ao português!Tất cả chúng ta cùng nói. Với tình yêu tiếng Bồ Đào Nha!
  4. MikeObrigado, Lucas. Até breve!Cảm ơn Lucas. Hẹn sớm gặp lại!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
prazer

n.m.niềm vui (hân hạnh) (đực)

de novo

phr.lần nữa

juntos

adverbcùng nhau

todos

pronountất cả mọi người

entender

verbhiểu

falar

verbnói

saber

verbbiết

querer

verbmuốn

amor

n.m.tình yêu (đực)

até breve

phr.hẹn sớm gặp lại

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Ghép mọi thứ lại

Giải thích

Chương này gom Sách 1 lại. Nhớ các trụ cột. (1) "ser" cho danh tính/nguồn gốc: Sou o Mike, sou dos Estados Unidos, é um relógio. (2) Tuổi với "ter", không phải "ser": Tenho vinte e um anos. (3) Giống cai trị: o/um (đực), a/uma (cái), và mạo từ với tính từ hợp nhau — số nhiều thêm -s/-es: dois gatos pretos, as mesas grandes. (4) Với vật chưa có tên, "o que" + trung tính: O que é isto? (5) Với vị trí, "ficar" (nơi cố định) và "estar" (vật/người): Onde fica o banheiro? — O gato está em cima da mesa. Và nhớ obrigado/obrigada: người nói hợp — đàn ông nói obrigado, phụ nữ nói obrigada.

Ví dụ

  • Prazer! Meu nome é Mike e sou dos Estados Unidos.Hân hạnh! Tôi tên là Mike và đến từ Mỹ.
  • Tenho vinte e um anos e tenho dois gatos.Tôi hai mươi mốt tuổi và có hai con mèo.
  • O que é isto? — É um livro. Está em cima da mesa.Cái này là gì? — Là quyển sách. Ở trên bàn.
  • Falamos de novo. Até breve!Chúng ta nói chuyện lần nữa nhé. Hẹn sớm gặp lại!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Beijinhos e abraçosBeijinhos & abraços — người Brazil chào nhau thế nào

Người Brazil chào nhau bằng hôn má và ôm — một cách thân thể, ấm áp và tức thì.

Hôn má

Woman with woman, and woman with man, usually give cheek kisses. The number varies by region — one in São Paulo, two in Rio, even three in parts of Minas. When unsure, one kiss is enough.

Đàn ông ôm nhau

Man with man shakes hands or, if they're friends, gives a hug with a pat on the back — not cheek kisses. Close friends and family hug warmly.

Không gian cá nhân gần hơn

Standing near, touching an arm or shoulder while talking, is normal and friendly — not intrusive. And it applies even at a first meeting in social settings; don't expect a reserved handshake among friends of friends.

Chúc mừng! Bạn đã hoàn thành Sách 1. Bạn có thể chào hỏi, tự giới thiệu, đếm, chỉ đồ vật và hỏi về nơi chốn — một cách thân thiện. Khi phân vân với lời chào, hãy hôn má một lần (má phải) trong bối cảnh xã giao và theo người kia; một cái bắt tay là đủ cho lần gặp trang trọng đầu tiên. Hẹn sớm gặp lại ở Sách 2!

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.