Spanish · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 7

Tengo un hermanoTôi có một người anh em trai

Động từ "tener" (có) là bất quy tắc: tengo, tienes, tiene, tenemos, tienen. Dùng cho sở hữu và gia đình: Tengo un hermano. Từ vựng gia đình có giống: anh/em trai - chị/em gái, con trai/con gái, ông/bà, chồng, vợ, cha mẹ. Nhớ mạo từ đúng (un hermano, una hermana).

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Tengo un hermano— Tôi có một người anh em trai

  1. CarlosMike, ¿tienes hermanos?Mike, bạn có anh chị em không?
  2. MikeSí, tengo una hermano y una hermana.Vâng, tôi có một anh em trai và một chị em gái. (lỗi: una hermano, đúng ra là un)
  3. CarlosEs "un hermano" — masculino. Yo tengo una hermana.Là "un hermano" — giống đực. Tôi có một chị em gái.
  4. MikeAh, un hermano y una hermana. ¿Tienes abuelos?À, un hermano và una hermana. Bạn có ông bà không?
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Mis abuelos— Ông bà của tôi

  1. LucíaTengo dos abuelos y una abuela. ¿Y tú, Mike?Tôi có hai ông và một bà. Còn bạn, Mike?
  2. MikeTengo un abuelo y dos abuelas.Tôi có một ông và hai bà.
  3. LucíaMi abuela tiene un marido y tres hijos.Bà tôi có một người chồng và ba người con.
  4. MikeTu familia es grande. Mi familia es pequeña.Gia đình bạn lớn. Gia đình tôi nhỏ.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
tener

verb

tengo

verbtôi có

hermano

n.m.anh/em trai

hermana

n.f.chị/em gái

hijo

n.m.con trai

hija

n.f.con gái

abuelo

n.m.ông

abuela

n.f.

marido

n.m.chồng

esposa

n.f.vợ

padres

n.m.pl.cha mẹ

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Động từ tener (có)

Giải thích

"tener" (có) là bất quy tắc. Các dạng: yo tengo, tú tienes, él/ella tiene, nosotros tenemos, ellos tienen. Chú ý "g" trong "tengo" và "ie" trong "tienes/tiene". Vì tiếng Tây Ban Nha có thể lược chủ ngữ, "Tengo un hermano" đã có nghĩa "Tôi có một anh em trai" mà không cần nói "yo". Dùng mạo từ hợp giống: un hermano, una hermana.

Ví dụ

  • Tengo un hermano y una hermana.Tôi có một anh em trai và một chị em gái.
  • ¿Tienes hermanos?Bạn có anh chị em không?
  • Mi madre tiene dos hijos.Mẹ tôi có hai người con.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.