Spanish · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 6

Esta es mi familiaĐây là gia đình tôi

Sở hữu từ mi/tu/su và chỉ định từ este/ese. Sở hữu từ hợp về số (mi hermano, mis hermanos). Chỉ định từ hợp về giống và số: este/esta (này), ese/esa (kia) — "esta es mi familia" (familia là giống cái). Từ vựng mới: gia đình, cha, mẹ, đứa trẻ, to, nhỏ.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Esta es mi familia— Đây là gia đình tôi

  1. CarlosEsta es mi familia. Este es mi padre.Đây là gia đình tôi. Đây là cha tôi.
  2. MikeEl familia es grande. ¿Esa es tu madre?Gia đình này lớn. Kia có phải mẹ bạn không? (lỗi: el familia, đúng ra là la)
  3. CarlosEs "la familia", es femenina. Esa es mi madre.Là "la familia", nó là giống cái. Kia là mẹ tôi.
  4. MikeAh, la familia. Tu familia es grande.À, la familia. Gia đình bạn lớn.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

¿Esta o esa?— Cái này hay cái kia?

  1. LucíaMike, esta es mi madre y ese es mi padre.Mike, đây là mẹ tôi và kia là cha tôi.
  2. MikeTu familia es pequeño.Gia đình bạn nhỏ. (lỗi: pequeño, đúng ra là pequeña)
  3. LucíaEs "pequeña", femenina. Sí, mi familia es pequeña.Là "pequeña", giống cái (để hợp với familia). Vâng, gia đình tôi nhỏ.
  4. MikeMi familia también es pequeña. Este es mi padre.Gia đình tôi cũng nhỏ. Đây là cha tôi.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
familia

n.f.gia đình (giống cái)

padre

n.m.cha (giống đực)

madre

n.f.mẹ (giống cái)

este / esta

det.này (đực/cái)

ese / esa

det.kia (đực/cái)

mi

det.của tôi

tu

det.của bạn

su

det.của anh ấy/cô ấy/của ngài

niño / niña

nounđứa trẻ (trai/gái)

grande

adjectiveto, lớn

pequeño / pequeña

adjectivenhỏ (đực/cái)

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Sở hữu từ + chỉ định từ (este/ese)

Giải thích

Sở hữu từ mi/tu/su hợp về SỐ với vật được sở hữu, không phải người sở hữu: mi hermano, mis hermanos (số ít không đổi theo giống). Chỉ định từ hợp về GIỐNG và SỐ: este/esta (này), ese/esa (kia). Nên ta nói "Esta es mi familia" — familia là giống cái, nên dùng esta. Và "Este es mi padre" — padre là giống đực.

Ví dụ

  • Esta es mi familia.Đây là gia đình tôi. (familia là giống cái → esta)
  • Este es mi padre y esta es mi madre.Đây là cha tôi và đây là mẹ tôi.
  • Ese niño es mi amigo.Đứa trẻ kia là bạn của tôi.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.