Spanish · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 10

¿Cuál es tu número?Số của bạn là gì?

Số từ 1 đến 10: uno, dos, tres, cuatro, cinco, seis, siete, ocho, nueve, diez. Số điện thoại được nói theo cặp hoặc từng số một. Câu hỏi dùng "cuál" (cái nào/gì) với danh từ: ¿Cuál es tu número? Từ vựng mới: số, cái nào. Lưu ý: "uno" thành "un" trước danh từ giống đực (un hermano).

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

¿Cuál es tu número?— Số của bạn là gì?

  1. CarlosMike, ¿cuál es tu número?Mike, số của bạn là gì?
  2. MikeMi número es seis, ocho, dos, cinco, uno, tres, nueve.Số của tôi là 6 8 2 5 1 3 9.
  3. CarlosMuy bien. Mi número es siete, cuatro, uno, diez.Rất tốt. Số của tôi là bảy, bốn, một, mười.
  4. Mike¿Diez? En un número es "uno, cero".Mười à? Trong một con số thì là "một, không".
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Cinco hermanos— Năm anh chị em

  1. LucíaMike, ¿tienes hermanos?Mike, bạn có anh chị em không?
  2. MikeTengo dos hermanos y una hermana. ¿Y tú?Tôi có hai anh/em trai và một chị/em gái. Còn bạn?
  3. LucíaYo tengo cinco hermanos. Mi familia es muy grande.Tôi có năm anh chị em. Gia đình tôi rất đông.
  4. Mike¡Cinco! Tu familia es grande pero bonita.Năm! Gia đình bạn đông nhưng đẹp.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
uno

numeralmột

dos

numeralhai

tres

numeralba

cuatro

numeralbốn

cinco

numeralnăm

seis

numeralsáu

siete

numeralbảy

ocho

numeraltám

nueve

numeralchín

diez

numeralmười

número

n.m.số (giống đực)

cuál

pronouncái nào, gì

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Số 1–10 và ¿cuál?

Giải thích

Học mười số đầu. Để hỏi số điện thoại, dùng "cuál" (không phải "qué") với danh từ: ¿Cuál es tu número? Số điện thoại nói từng số một hoặc theo cặp. Lưu ý quan trọng: "uno" rút thành "un" trước danh từ giống đực: un hermano, un hijo — nhưng khi đếm riêng thì nói "uno". Để đếm vật, số đứng trước: dos hermanos, tres casas.

Ví dụ

  • ¿Cuál es tu número?Số của bạn là gì?
  • Mi número es seis, ocho, dos, cinco, uno.Số của tôi là sáu, tám, hai, năm, một.
  • Tengo un hermano y dos hermanas.Tôi có một anh/em trai và hai chị/em gái.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.