Spanish · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 11
¿Cuántos años tienes?Bạn bao nhiêu tuổi?
Số từ 11 đến 100 (once, veinte, cien) cùng mil và cero. Để nói tuổi, tiếng Tây Ban Nha dùng "tener" (có), không phải "ser": Tengo veinte años ("tôi có hai mươi năm"), không bao giờ "soy veinte". Câu hỏi là ¿Cuántos años tienes? Từ vựng mới: once, veinte, cien, mil, cero, año, cuántos, primero, último, vez.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
¿Soy o tengo?— soy hay tengo?
- CarlosMike, ¿cuántos años tienes?Mike, bạn bao nhiêu tuổi?
- MikeSoy veintiuno.Tôi hai mươi mốt. (slip: tuổi dùng tener, không phải ser — nói "Tengo veintiún años")
- CarlosCon la edad usamos "tener": tienes veintiún años.Với tuổi ta dùng "tener": tienes veintiún años (bạn có hai mươi mốt năm).
- MikeAh, tengo veintiún años. ¿Y tú?À, tôi hai mươi mốt tuổi. Còn bạn?
- CarlosTengo diecinueve años.Tôi mười chín tuổi.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Las edades de la familia— Tuổi của gia đình
- LucíaCarlos, ¿cuántos años tiene tu hermana?Carlos, chị bạn bao nhiêu tuổi?
- CarlosMi hermana Elena tiene veintitrés años. Es la primera.Chị Elena của tôi hai mươi ba tuổi. Chị là con cả.
- Lucía¿Y tu hermano pequeño?Còn em trai bạn?
- CarlosPablo tiene catorce años. Es el último.Pablo mười bốn tuổi. Em ấy là con út.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- once
numeralmười một
- veinte
numeralhai mươi
- cien
numeralmột trăm
- mil
numeralmột nghìn
- cero
numeralkhông
- año
n.m.năm (giống đực)
- cuántos
adjectivebao nhiêu
- primero
adjectivethứ nhất
- último
adjectivecuối cùng
- vez
n.f.lần (giống cái)
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Tuổi với "tener"
Giải thích
Trong tiếng Tây Ban Nha, tuổi được nói với "tener" (không phải "ser"): bạn "có" số năm. Tengo veinte años (tôi hai mươi tuổi). ¿Cuántos años tienes? — Tengo diecinueve. Lỗi kinh điển của người nói tiếng Anh là "soy veinte" (I am twenty): trong tiếng Tây Ban Nha điều đó có nghĩa "tôi là số hai mươi". Luôn nói tengo + số + años. Về các số: 11-15 là những từ riêng (once, doce, trece, catorce, quince); 16-29 viết liền (dieciséis, veintiuno); từ 31 trở đi dùng "y": treinta y uno. Hàng chục: veinte, treinta, cuarenta… cien là 100.
Ví dụ
- ¿Cuántos años tienes? — Tengo veinte años.Bạn bao nhiêu tuổi? — Tôi hai mươi tuổi.
- Mi abuela tiene cien años.Bà tôi một trăm tuổi.
- Es la primera vez.Đây là lần đầu tiên.
- Mi número es dos, cero, cero, uno.Số của tôi là hai, không, không, một.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →