Italian · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 19

Dove vivi? Che cosa prendi?Bạn sống ở đâu? Bạn dùng gì?

Hai gia đình động từ còn lại đến cùng nhau, và tin vui là chúng gần như sinh đôi: -ere (prendere, vivere, leggere) và -ire (dormire, aprire) chung năm trên sáu đuôi — chỉ voi khác: prendete, nhưng dormite. Cùng chúng là động từ bất quy tắc thiết yếu thứ hai: andare (vado, vai, va…). Và hai câu-khiên cứu bạn mỗi ngày: capisco và non ho capito. Mike lẫn lộn đuôi tu với lei… và để kết, bài học âm về trọng âm: vì sao nói PRENdono chứ không phải prendOno.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Tu vive qui?— «Tu vive qui»?

  1. GiuliaMike, dove vivi?Mike, bạn sống ở đâu?
  2. MikeVivo qui vicino! E tu… tu vive qui?Tôi sống gần đây! Còn bạn… «tu vive» ở đây à? (Chép đuôi lei sang tu — lỗi mà chương này sửa.)
  3. GiuliaVivI! Io vivo, tu vivi, lei vive — come parlo, parli, parla. E prendere: prendo, prendi, prende.VivI! Io vivo, tu vivi, lei vive — y như parlo, parli, parla. Và prendere: prendo, prendi, prende.
  4. MikeCapisco! …No, non ho capito. Prendo, prendi… e voi?Hiểu rồi! …Không, tôi chưa hiểu. Prendo, prendi… còn voi? (capisco và non ho capito — hai câu-khiên, hành động thực tế.)
  5. GiuliaVoi prendete — ma voi dormite! -ere e -ire: gemelli, con UNA differenza. E adesso… andiamo! Vado, vai, va — andare è speciale, come fare.Voi prendete — nhưng voi dormite! -ere và -ire: sinh đôi, với MỘT khác biệt. Và giờ… đi thôi! Vado, vai, va — andare đặc biệt, như fare.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Dormo cinque ore— Tôi ngủ năm tiếng

  1. MarcoGiulia, che cosa prendi — un caffè?Giulia, bạn dùng gì — cà phê nhé?
  2. GiuliaPrendo un cappuccino, grazie! Tu dormi molto la notte?Tôi lấy một cappuccino, cảm ơn! Bạn ngủ nhiều ban đêm không?
  3. MarcoNo! Dormo cinque ore: la mattina faccio i cornetti alle cinque!Không! Tôi ngủ năm tiếng: buổi sáng tôi làm cornetto lúc năm giờ!
  4. GiuliaAlle cinque?! Io alle cinque dormo — e alle sette dormo ancora!Năm giờ?! Năm giờ tôi còn ngủ — và bảy giờ vẫn ngủ! (ancora «vẫn còn», chú thích.)
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
prendere

verblấy; dùng (đồ ăn/uống) — io prendo; động từ gọi món

vivere

verbsống (io vivo — động từ trong đề CILS: «Dove vivi?»)

leggere

verbđọc (io leggo, tu leggi — g mềm đi theo đuôi, đúng quy tắc chương 4)

dormire

verbngủ (io dormo — lá cờ -ire bay ở voi: dormite)

aprire

verbmở (io apro; il bar apre alle sei — người họ hàng aperto «mở cửa» treo trên cửa tiệm)

andare

verbđi — bất quy tắc như fare: vado, vai, va, andiamo, andate, vanno

capisco / non ho capito

phrasetôi hiểu / tôi chưa hiểu — hai câu-khiên; cả gia đình capire đến ở Band 2

ancora

adverbvẫn còn; lại (dormo ancora — trọng âm ở CO: anCOra)

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

-ere và -ire: sinh đôi khác một điểm

Giải thích

Cùng công thức chương 18: gốc + đuôi. Với -ere (prendere → prend-): -o, -i, -e, -iamo, -ete, -ono — prendo, prendi, prende, prendiamo, prendete, prendono. Với -ire (dormire → dorm-): giống hệt TRỪ voi: -ite — dormo, dormi, dorme, dormiamo, dormite, dormono. So với -are là thấy cả hệ thống: io luôn -o, tu luôn -i, noi luôn -iamo — chỉ lei (-a/-e), voi (-ate/-ete/-ite) và loro (-ano/-ono) thay đổi. Ba gia đình, một động cơ. Bất quy tắc thứ hai là andare: vado, vai, va, andiamo, andate, vanno — chú ý noi và voi quy tắc, như hầu hết động từ bất quy tắc (fare cũng vậy: facciamo, fate). Và món quà của chương: andiamo! đứng một mình là lời mời — «đi thôi». Cuối cùng capire: hiện nó sống trong hai công thức — capisco («tôi theo kịp») và non ho capito («làm ơn nhắc lại») — cái non ho capito ấy là passato prossimo cải trang: bạn sẽ lột mặt nạ nó ở chương 33.

Ví dụ

  • prendo, prendi, prende, prendiamo, prendete, prendonobảng -ere — io/tu/noi giống -are, lei/voi/loro mới
  • voi prendete — voi dormitekhác biệt duy nhất của cặp sinh đôi, nằm ở dạng voi
  • vado, vai, va, andiamo, andate, vanno — Andiamo!andare: hoang dã ở rìa, quy tắc ở giữa — dạng noi đứng riêng nghĩa là «đi thôi!»
  • Capisco! — Non ho capito, puoi ripetere?các câu-khiên: giữ cuộc trò chuyện sống sót dù thế nào (puoi «bạn có thể» — động từ tình thái chương 30, mượn sớm)
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Trọng âm: PARlano, không phải parlAno

Giải thích

Ba quy tắc phủ gần hết. Một: nhà thường trú của trọng âm là âm tiết ÁP CHÓT — parLAre, raGAZzo, dorMIte, staZIOne. Hai: nếu trọng âm rơi vào âm tiết CUỐI, tiếng Ý VIẾT ra cho bạn — città, caffè, perché, lunedì: chính tả là hợp đồng, không bất ngờ. Ba: một số từ mang nó lùi hơn, ở âm tiết thứ ba từ cuối — các sdrucciole — phải học bằng tai: SAbato, doMEnica, TAvola… và nhất là dạng loro của động từ: PARlano, PRENdono, DORmono, Abitano. Đuôi -ano/-ono KHÔNG BAO GIỜ hút trọng âm: giọng ở nguyên chỗ của dạng io — PARlo → PARlano, PRENdo → PRENdono. Mẹo thực dụng: luôn chia từ io, trọng âm đi theo miễn phí. Món quà cuối: các cặp như PApa với paPÀ hay Ancora với anCOra có thật — trọng âm là nghĩa, như phụ âm đôi chương 14.

Ví dụ

  • parLAre, staZIOne, dorMIte — la penultimaquy tắc một: điểm rơi mặc định
  • città, caffè, perché, lunedì — scritto, quindi certoquy tắc hai: trọng âm cuối luôn được viết — dấu trọng âm bạn tin từ chương 1
  • PARlo → PARlano · PRENdo → PRENdono · Abito → Abitanochia từ io và trọng âm đi cùng — đuôi -ano/-ono không bao giờ cướp nó
  • SAbato, doMEnica — e Ancora / anCOracác sdrucciole học bằng tai, và một cặp trọng âm đổi nghĩa: «mỏ neo» với «vẫn còn»

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.