English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 4

This is my friendĐây là bạn của tôi

Chỉ và giới thiệu. Làm quen với đại từ chủ ngữ (he, she, it, we, they), tính từ sở hữu (your, his, her), và this/that cho gần và xa. Giới thiệu một người bạn và nói của ai là của ai.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

This is Jack— Đây là Jack

  1. EmmaAlex, this is Jack. He's my friend.Alex, đây là Jack. Anh ấy là bạn của tôi.
  2. AlexHi, Jack!Chào Jack!
  3. JackHi, Alex! You're Emma's friend.Chào Alex! Cậu là bạn của Emma.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Her Name Is Emma— Tên cô ấy là Emma

  1. JackEmma is here. She's my friend.Emma ở đây. Cô ấy là bạn của tôi.
  2. AlexHer name is Emma. And you're my friend, Jack!Tên cô ấy là Emma. Và cậu là bạn của tôi, Jack!
  3. JackYes! We're here.Đúng! Chúng ta ở đây.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
this

pronounnày, đây

that

pronounkia, đó

he

pronounanh ấy

she

pronouncô ấy

it

pronoun

we

pronounchúng tôi

they

pronounhọ

your

det.của bạn

his

det.của anh ấy

her

det.của cô ấy

here

adverbở đây

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Đại từ chủ ngữ + tính từ sở hữu

Giải thích

Mọi câu tiếng Anh đều cần chủ ngữ. Đại từ chủ ngữ là I, you, he, she, it, we, they. Mỗi đại từ có một tính từ sở hữu tương ứng đứng trước danh từ: my, your, his, her, its, our, their. Dùng he/his cho nam, she/her cho nữ, it/its cho vật. Tiếng Anh cần chủ ngữ ngay cả khi nó hiển nhiên — không thể lược như nhiều ngôn ngữ.

Ví dụ

  • He is my friend. His name is Jack.Anh ấy là bạn của tôi. Tên anh ấy là Jack.
  • She is here. Her name is Emma.Cô ấy ở đây. Tên cô ấy là Emma.
  • We are friends. You are my friend too.Chúng tôi là bạn. Bạn cũng là bạn của tôi.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

this / that (này/kia)

Giải thích

this chỉ vật gần bạn; that chỉ vật xa hơn. Cả hai có thể đứng một mình (What's this?) hoặc đứng trước danh từ (this friend, that person). Để giới thiệu một người, tiếng Anh dùng this: "This is Jack" — không nói "He is Jack" lần đầu chỉ ra họ.

Ví dụ

  • This is my friend.Đây là bạn của tôi.
  • That is Emma. She's here.Kia là Emma. Cô ấy ở đây.
  • What's this? — It's my name.Đây là gì? — Là tên của tôi.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.