English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 5
Where are you from?Bạn đến từ đâu?
Nói bạn đến từ đâu và nước nào. Học dạng phủ định của be (isn't, aren't) và cách hỏi câu where — động từ nhảy ra trước chủ ngữ. Mục văn hóa: gọi tên và chuyện phiếm trong tiếng Anh.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Where Are You From?— Bạn đến từ đâu?
- EmmaAlex, where are you from?Alex, cậu đến từ đâu?
- AlexI'm from a small town. Where are you from?Tôi đến từ một thị trấn nhỏ. Còn bạn đến từ đâu?
- EmmaI'm from America.Tôi đến từ Mỹ.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
She Isn't from Canada— Cô ấy không đến từ Canada
- JackAlex, where is Emma from?Alex, Emma đến từ đâu?
- AlexShe's from America. She isn't from Canada.Cô ấy đến từ Mỹ. Cô ấy không đến từ Canada.
- JackAnd Ms. Carter? She isn't from Japan.Còn cô Carter? Cô ấy không đến từ Nhật.
- AlexYes! She's from America, too.Đúng! Cô ấy cũng đến từ Mỹ.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- where
adverbở đâu
- from
prepositiontừ
- country
nounđất nước
- Canada
nounCanada
- English
nountiếng Anh
- America
nounMỹ
- Japan
nounNhật Bản
- China
nounTrung Quốc
- not
adverbkhông
- too
adverbcũng
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
be: phủ định + câu hỏi where
Giải thích
Để làm be phủ định, thêm not: I am not, he is not, they are not. Trong lời nói chúng rút thành isn't và aren't (I'm not không có dạng ngắn khác). Để hỏi câu với where, đặt where trước, rồi động từ be, rồi chủ ngữ: "Where are you from?" Động từ ra TRƯỚC chủ ngữ — đó là cách tiếng Anh báo hiệu câu hỏi. Trả lời bằng "I'm from + nước".
Ví dụ
- Where are you from? — I'm from Canada.Bạn đến từ đâu? — Tôi đến từ Canada.
- I'm not from China. I'm from Japan.Tôi không đến từ Trung Quốc. Tôi đến từ Nhật.
- She isn't a teacher. They aren't here.Cô ấy không phải giáo viên. Họ không ở đây.
Văn hóa
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
First-name basis & small talkGọi tên và chuyện phiếm
Trong hầu hết các nền văn hóa nói tiếng Anh, người ta chuyển sang gọi tên rất nhanh — và "How are you?" thường là lời chào, không phải câu hỏi thật. Hai thói quen khiến nhiều người học bất ngờ.
Gọi tên sớm
Colleagues, classmates, even some bosses go by first name quickly. Calling someone "Mr." or "Ms." plus their surname can feel stiff once you have been introduced. If your first instinct is a title plus a family name, relax it here — first names are the friendly default.
"How are you?" không phải câu hỏi
"Hi, how are you?" usually expects "Good, thanks — you?" — not a report on your health or your day. It is a social opener, like a second hello. A long honest answer can catch people off guard. Keep it short and bounce the question back.
Chuyện phiếm là chất keo
Weather, the weekend, "Did you have a good weekend?" — light, low-stakes topics fill the space before real conversation, and that space matters. Silence can feel awkward to many English speakers, so a little small talk reads as friendly, not empty.
Khi chưa chắc, hãy bắt chước đối phương: nếu họ gọi tên bạn, bạn gọi tên họ; trả lời "How are you?" bằng một câu tích cực ngắn rồi hỏi lại ("Good, thanks — you?"). Nụ cười và ánh mắt làm phần còn lại.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →