English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 6

I have a sisterTôi có một chị/em gái

Dùng have và has để nói về sở hữu và gia đình — I/you/we/they dùng have, he/she/it dùng has. Phủ định là don't/doesn't have, câu hỏi là Do you have…?. Học từ vựng gia đình (family, father, mother, dad, mum, brother, sister, parents, child).

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

I Have a Brother— Tôi có một anh/em trai

  1. EmmaAlex, do you have a brother?Alex, bạn có anh/em trai không?
  2. AlexYes, I have a brother. My brother have a child.Vâng, tôi có anh trai. Anh trai tôi có một đứa con. (lỗi: have → has)
  3. EmmaHe has a child. "He has," Alex.Là He has a child. "He has", Alex nhé.
  4. AlexAh, he has a child! Thank you.À, he has a child! Cảm ơn.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

I Don't Have a Brother— Tôi không có anh/em trai

  1. JackEmma, do you have a brother?Emma, bạn có anh/em trai không?
  2. EmmaNo, I don't have a brother. I have a sister.Không, tôi không có anh/em trai. Tôi có chị/em gái.
  3. JackI have a brother and a sister.Tôi có một anh/em trai và một chị/em gái.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
have

verb

has

verb(dạng ngôi thứ ba số ít của have: he/she/it)

family

noungia đình

father

nounbố, cha

mother

nounmẹ

dad

nounba, bố

mum

nounmẹ (Anh; Mỹ là mom)

brother

nounanh/em trai

sister

nounchị/em gái

parents

nounbố mẹ, cha mẹ

child

nouncon, đứa trẻ

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

have / has

Giải thích

have nghĩa là "có". I, you, we, they dùng have, còn he, she, it dùng has. Phủ định là do/does + not + have: I don't have…, She doesn't have…. Câu hỏi là Do/Does + chủ ngữ + have…?: Do you have a brother?

Ví dụ

  • I have a sister.Tôi có một chị/em gái.
  • She has a brother.Cô ấy có một anh/em trai. (he/she → has)
  • He doesn't have a child.Anh ấy không có con. (phủ định: doesn't have)

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.