English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 7
Is she your mother?Cô ấy có phải mẹ bạn không?
Tạo câu hỏi yes/no với động từ be — đảo be và chủ ngữ: Is she…? / Are they…?. Câu trả lời ngắn là Yes, she is. / No, he isn't.. Học từ vựng gia đình (son, daughter, grandfather, grandmother, baby) và từ miêu tả (old, young, tall, good, happy), cùng từ để hỏi who.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Is She Your Mother?— Cô ấy là mẹ bạn phải không?
- EmmaAlex, is she your mother?Alex, cô ấy là mẹ bạn phải không?
- AlexYes, she is my mother.Vâng, bà ấy là mẹ tôi. (ngắn gọn: Yes, she is.)
- EmmaJust say "Yes, she is." Is she young?Chỉ cần nói "Yes, she is." là được. Bà ấy có trẻ không?
- AlexNo, she isn't. But she is happy!Không, bà ấy không trẻ. Nhưng bà ấy rất hạnh phúc!
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Who Is He?— Anh ấy là ai?
- JackAlex, who is he?Alex, anh ấy là ai?
- AlexHe is my grandfather. He is old.Đó là ông tôi. Ông ấy đã già.
- JackIs she your grandmother?Bà ấy là bà của bạn phải không?
- AlexYes, she is. And the baby is my brother.Vâng, đúng vậy. Còn em bé là em trai tôi.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- son
nouncon trai
- daughter
nouncon gái
- grandfather
nounông
- grandmother
nounbà
- baby
nounem bé
- who
pronounai
- old
adjectivegià; cũ
- young
adjectivetrẻ; nhỏ tuổi
- tall
adjectivecao
- good
adjectivetốt
- happy
adjectivevui, hạnh phúc
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
động từ be — câu hỏi yes/no và câu trả lời ngắn
Giải thích
Để tạo câu hỏi yes/no với be, đảo be và chủ ngữ: She is… → Is she…?, They are… → Are they…?. Trả lời ngắn gọn: Yes, she is. / No, she isn't. (= is not). Trong câu trả lời ngắn, không rút gọn be — không nói "Yes, she's."
Ví dụ
- Is she your mother? — Yes, she is.Cô ấy là mẹ bạn phải không? — Vâng, đúng vậy.
- Is he old? — No, he isn't.Ông ấy có già không? — Không, không già.
- Are they happy? — Yes, they are.Họ có vui không? — Vâng, họ vui.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →