English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 8

He's a teacherAnh ấy là giáo viên

Danh từ đếm được số ít cần mạo từ: a trước âm phụ âm, an trước âm nguyên âm (a student / an office worker). Nhiều ngôn ngữ không có mạo từ, nên đây là lỗi phổ biến nhất. Học từ vựng nghề nghiệp (student, teacher, doctor, office worker) và man·woman.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

He's a Teacher— Anh ấy là giáo viên

  1. EmmaAlex, who is he?Alex, anh ấy là ai?
  2. AlexHe is teacher.Anh ấy là giáo viên. (lỗi: thiếu a)
  3. EmmaHe is a teacher. You need "a", Alex.Là He is a teacher. Bạn cần "a", Alex.
  4. AlexAh, he is a teacher. And she is a doctor!À, anh ấy là giáo viên. Còn cô ấy là bác sĩ!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

A or An?— a hay an?

  1. JackIs your mother a office worker?Mẹ bạn là nhân viên văn phòng à? (cố tình dùng sai a)
  2. AlexAn office worker. "Office" is a vowel sound!Là An office worker. "office" là âm nguyên âm!
  3. JackGood. You have a teacher in you.Giỏi đấy. Trong bạn có tố chất của một giáo viên.
  4. AlexThank you! I like English.Cảm ơn! Tôi thích tiếng Anh.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
student

nounhọc sinh, sinh viên

teacher

noungiáo viên

doctor

nounbác sĩ

office worker

nounnhân viên văn phòng

man

nounngười đàn ông

woman

nounngười phụ nữ

a

art.(mạo từ không xác định) — trước âm phụ âm

an

art.(mạo từ không xác định) — trước âm nguyên âm

the

art.(mạo từ xác định) — vật cụ thể

do

verblàm

like

verbthích

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

mạo từ a / an

Giải thích

Tiếng Anh đặt một từ nhỏ — mạo từ — trước danh từ đếm được số ít. Dùng "a" trước âm phụ âm (a student, a teacher) và "an" trước âm nguyên âm (an office worker, an apple). Nó theo ÂM THANH, không theo chữ cái. Dùng "the" cho vật cụ thể đã biết (the doctor here). Nhiều ngôn ngữ không có mạo từ nên dễ bỏ sót — nhưng "He is teacher" là sai; phải nói "He is a teacher".

Ví dụ

  • He's a teacher. She's a doctor.Anh ấy là giáo viên. Cô ấy là bác sĩ.
  • She's an office worker.Cô ấy là nhân viên văn phòng. (trước âm nguyên âm → an)
  • I'm a student. The doctor is here.Tôi là học sinh. Bác sĩ ấy ở đây.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.