English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 9

This is my familyĐây là gia đình tôi

Sau động từ hoặc giới từ, đại từ đổi dạng: I→me, he→him, they→them (I know her. This is for him.). Vừa xem ảnh gia đình vừa luyện kết hợp be, have và từ vựng gia đình, và học our, their, these, those cùng very, nice, want. Góc văn hóa "Gia đình ở phương Tây" nói về số từ xưng hô gia đình ít ỏi của tiếng Anh và việc gọi nhau bằng tên.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

This Is My Family— Đây là gia đình tôi

  1. EmmaThis is my family. These are my parents.Đây là gia đình tôi. Đây là bố mẹ tôi.
  2. AlexWho is he? Is he your brother?Người này là ai? Anh trai bạn à?
  3. EmmaYes, he is. His name is Tom. I love them.Vâng, đúng vậy. Tên anh ấy là Tom. Tôi yêu họ.
  4. AlexThey are very nice. I want a family too!Họ thật tốt bụng. Tôi cũng muốn có một gia đình như thế!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

I Know Them— Tôi biết họ

  1. JackThose are Emma's parents. Do you know them?Đó là bố mẹ của Emma. Bạn có biết họ không?
  2. AlexYes, I know them. They are very nice to me.Vâng, tôi biết họ. Họ rất tốt với tôi.
  3. JackAnd the tall man? Is he her brother?Còn người đàn ông cao kia? Anh ấy là anh/em của cô ấy à?
  4. AlexYes. I like him. He is good to her.Vâng. Tôi quý anh ấy. Anh ấy tốt với cô ấy.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
our

det.của chúng tôi, của chúng ta

their

det.của họ

me

pronountôi (tân ngữ)

him

pronounanh ấy (tân ngữ)

them

pronounhọ (tân ngữ)

these

det.những cái này

those

det.những cái kia

very

adverbrất

nice

adjectivetốt; dễ thương

want

verbmuốn

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

đại từ tân ngữ (me / him / them)

Giải thích

Đại từ có một dạng khi làm chủ ngữ (trước động từ) và một dạng khác sau động từ hoặc giới từ. Chủ ngữ → tân ngữ: I→me, you→you, he→him, she→her, it→it, we→us, they→them. Vậy nên chủ ngữ "He" biết tân ngữ "her": He knows her. Sau "for", "to", "with" cũng vậy: This is for him. Nhiều ngôn ngữ đánh dấu vai trò bằng trợ từ hoặc trật tự từ thay vì đổi từ — nhưng trong tiếng Anh chính từ đó thay đổi.

Ví dụ

  • I know her. They like us.Tôi biết cô ấy. Họ quý chúng tôi.
  • This is for him. I see them.Cái này dành cho anh ấy. Tôi nhìn thấy họ.
  • These are my parents. I love them.Đây là bố mẹ tôi. Tôi yêu họ.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Family in the WestGia đình ở phương Tây

Tiếng Anh có ít từ chỉ gia đình hơn nhiều ngôn ngữ khác — và đó là manh mối về cách người ta nói về gia đình. Ít danh xưng hơn, dùng tên gọi nhiều hơn, và sớm hướng tới sự độc lập.

Một từ, không phân biệt tuổi

English "brother" and "sister" carry no age and no speaker-gender — there is no separate word depending on age or on the speaker’s gender. If age matters, you add "older" or "younger": my older brother, my younger sister. Otherwise one flat word covers everyone.

Không dùng từ xưng hô gia đình với người lạ

You do not call an older stranger "brother" or "auntie". Kin terms stay literal — only for real relatives. For a stranger, "excuse me" is the polite opener, not a family word.

Gia đình hạt nhân là mặc định & sự độc lập

"Family" often means just parents and kids, and many young adults move out and live on their own early. Blunt questions about marriage or salary can feel intrusive — the reverse of the norm in many cultures. Within the family, kids usually say "Mom" and "Dad", but call aunts and uncles by their first names.

Khi không chắc, hãy giữ từ xưng hô gia đình theo nghĩa đen — chỉ dùng cho người thân thật sự — và chỉ thêm "older" hoặc "younger" khi điều đó thực sự quan trọng.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.