English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 15
Nice to meet youRất vui được gặp bạn
Chương cuối cùng! Học 10 từ mới (meet, again, together, everyone, know, see, say, eat, drink, love) và gom tất cả những gì đã học — động từ be, have, đại từ, mạo từ, -s số nhiều, từ để hỏi, giới từ — vào những đoạn hội thoại tự nhiên để luyện tập. Không có ngữ pháp mới. Chủ đề góc văn hóa là "Lịch sự mà không cần kính ngữ".
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Nice to Meet You— Rất vui được gặp bạn
- EmmaHi! I'm Emma. Nice to meet you.Chào! Tôi là Emma. Rất vui được gặp bạn.
- AlexHello! I Alex.Xin chào! Tôi là Alex. (lỗi: thiếu động từ be — "I am Alex")
- EmmaNice to meet you, Alex! You know Jack?Rất vui được gặp bạn, Alex! Bạn biết Jack không?
- AlexYes, I know Jack. Nice to see you again!Vâng, tôi biết Jack. Rất vui được gặp lại bạn!
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Together Again— Lại Bên Nhau
- JackCome, Alex! We eat together. Everyone is there.Lại đây, Alex! Chúng ta ăn cùng nhau. Mọi người ở đó.
- AlexI see everyone again. I love this!Tôi gặp lại mọi người. Tôi thích điều này lắm!
- JackYes! Eat and drink, Alex.Vâng! Ăn và uống đi, Alex.
- AlexWe are together again. Nice to see everyone!Chúng ta lại ở bên nhau. Thật vui được gặp mọi người!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- meet
verbgặp
- again
adverblại
- together
adverbcùng nhau
- everyone
pronounmọi người
- know
verbbiết
- see
verbthấy
- say
verbnói
- eat
verbăn
- drink
verbuống
- love
verbyêu
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Ghép tất cả lại với nhau
Giải thích
Lần này không có ngữ pháp mới — chỉ ôn lại cả cuốn sách. Để tự giới thiệu và nói về thế giới của bạn, hãy kết hợp các mảnh đã học: "be" (I am, you are, it is), "have" (I have, she has), đại từ và sở hữu (my, your, his, her), "a/an" với số ít và "-s" với số nhiều (a book / two books), từ để hỏi (what, where, which, how many), và giới từ (in, on, under). Ví dụ: "Hi, I am Alex. I have two sisters. This is my bag — it is on the table. Nice to meet you!" Mỗi câu ở đây đều dùng quy tắc từ các chương trước. Đó là toàn bộ Band 1.
Ví dụ
- Hi! I am Alex. Nice to meet you.Chào! Tôi là Alex. Rất vui được gặp bạn.
- I have two brothers and one sister.Tôi có hai anh em trai và một chị em gái.
- What's this? It's my bag. It's on the table.Đây là cái gì? Đó là túi của tôi. Nó ở trên bàn.
- I know everyone. See you again!Tôi biết mọi người. Hẹn gặp lại!
Văn hóa
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Politeness without honorificsLịch sự mà không cần kính ngữ
Tiếng Anh không có hệ thống kính ngữ — không có đuôi động từ thay đổi theo địa vị của người nghe, như một số ngôn ngữ chuyển giữa lối nói lịch sự và suồng sã. Thay vào đó, sự lịch sự nằm ở từ ngữ và giọng điệu: bạn thêm những từ nhỏ nào, và nghe ấm áp đến đâu.
"Please" và "thank you" làm việc đó
Adding "please", "thank you", "sorry", and "excuse me" is how you stay polite in English — and speakers use them far more often than most learners expect. "Coffee, please" and "Thank you!" carry the courtesy that a raised speech level carries in languages that have one. Leaving them out does not sound neutral; it sounds blunt.
Làm dịu, đừng nâng cấp độ
Where some languages would raise the speech level, English softens the words around the request. "Could you…", "Would you mind…", and "Maybe we could…" make an ask gentler without any change to the verb endings. The full forms come in later bands, but the instinct starts now: to be polite, wrap the request, do not re-conjugate it.
"Sorry", sự ấm áp, và không cần cúi chào
English speakers say "sorry" a lot — for bumping into someone, interrupting, even for mishearing. It is social lubrication, not a deep apology. And there is no bow: a nod, a smile, and eye contact do the work instead. Over-formality can even read as cold, so keep your tone warm and friendly.
Khi không chắc, hãy thêm "please", "thank you" và "sorry" thật rộng rãi và giữ giọng ấm áp — điều đó bao quát hầu hết những gì kính ngữ đảm nhận trong một số ngôn ngữ.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →