English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 19

At the restaurantỞ nhà hàng

Các bữa ăn và gọi món ở nhà hàng. Điểm lớn ở đây là mạo từ — a, an, the — mà nhiều ngôn ngữ không có. Dùng A trước âm phụ âm (a coffee), AN trước âm nguyên âm (an hour), và THE cho cái cụ thể hoặc đã biết (the menu, the waiter). Đừng bỏ chúng! Gọi món lịch sự: I'd like a coffee. Can I have the menu, please? Từ mới: food, breakfast, lunch, dinner, restaurant, menu, order, waiter, coffee, tea.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

menu or the menu?— menu hay the menu?

  1. EmmaAlex, what do you want?Alex, bạn muốn gì?
  2. AlexCan I have menu?Cho tôi thực đơn được không? (slip: tiếng Anh cần mạo từ — nói "the menu")
  3. EmmaYou need "the": Can I have the menu?Bạn cần "the": Can I have the menu?
  4. AlexOh, can I have the menu and a coffee?À, cho tôi thực đơn và một cà phê được không?
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Ready to order— Sẵn sàng gọi món

  1. WaiterGood afternoon. Are you ready to order?Chào buổi chiều. Bạn sẵn sàng gọi món chưa?
  2. EmmaYes. I'd like the lunch and a tea, please.Vâng. Cho tôi bữa trưa và một trà, làm ơn.
  3. WaiterOf course. Here's the menu.Tất nhiên. Đây là thực đơn.
  4. EmmaThank you.Cảm ơn.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
food

nounthức ăn

breakfast

nounbữa sáng

lunch

nounbữa trưa

dinner

nounbữa tối

restaurant

nounnhà hàng

menu

nounthực đơn

order

verbgọi món

waiter

nounngười phục vụ

coffee

nouncà phê

tea

nountrà

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Mạo từ: a / an / the

Giải thích

Tiếng Anh gần như luôn đặt một từ nhỏ — mạo từ — trước danh từ đếm được số ít. Dùng A trước ÂM phụ âm: a coffee, a menu, a waiter. Dùng AN trước ÂM nguyên âm: an hour, an apple (dựa vào âm, nên "an hour" vì "h" câm). Dùng THE khi cả hai đều biết cái nào: Can I have the menu? (cái trên bàn này), The waiter is here. Nhiều ngôn ngữ không có mạo từ nên người học bỏ chúng — nhưng tiếng Anh "I'd like a coffee" mới tự nhiên. Gọi món: I'd like a coffee, please.

Ví dụ

  • I'd like a coffee, please.Cho tôi một cà phê, làm ơn.
  • Can I have the menu, please?Cho tôi thực đơn được không?
  • I study for an hour and then I eat lunch.Tôi học một tiếng rồi ăn trưa.
  • The waiter brings the food.Người phục vụ mang thức ăn đến.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.