English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 20
FoodĐồ ăn
Món ăn và đồ uống thường gặp: rice, bread, meat, fruit, vegetables, water, milk, juice. Điểm chính là danh từ đếm được và không đếm được. Các món như rice, bread, water KHÔNG đếm được — không "a" và không số nhiều. Dùng SOME trong câu khẳng định (I'd like some rice) và ANY trong câu hỏi và phủ định (Do you have any bread? I don't have any water). Ngoài ra, để nói đói hay khát, tiếng Anh dùng BE + tính từ: I'm hungry, I'm thirsty. Và "delicious" tả đồ ăn: The food is delicious. Từ mới: rice, bread, meat, fruit, vegetable, water, milk, juice, delicious, hungry. Phần văn hóa: ăn ngoài và tiền boa.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
a rice or some rice?— a rice hay some rice?
- EmmaAlex, are you hungry?Alex, bạn đói không?
- AlexYes. I want a rice.Có. Tôi muốn một cơm. (slip: rice không đếm được — nói "some rice", không "a")
- EmmaRice is uncountable: some rice.rice không đếm được: some rice.
- AlexOh, I'd like some rice and some water.À, tôi muốn một ít cơm và nước.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
So delicious!— Ngon quá!
- JackEmma, what do you eat?Emma, bạn ăn gì?
- EmmaI eat some meat and some vegetables. It's delicious.Tôi ăn một ít thịt và rau. Ngon lắm.
- JackAnd what do you drink?Còn bạn uống gì?
- EmmaI drink some juice. Would you like some fruit?Tôi uống một ít nước ép. Bạn muốn một ít trái cây không?
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- rice
nouncơm, gạo
- bread
nounbánh mì
- meat
nounthịt
- fruit
nountrái cây
- vegetable
nounrau
- water
nounnước
- milk
nounsữa
- juice
nounnước ép
- delicious
adjectivengon
- hungry
adjectiveđói
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Some / any và "I'm hungry"
Giải thích
Một số món đếm được (an apple, two apples), nhưng nhiều món không: rice, bread, water, milk, meat. Các danh từ KHÔNG đếm được này không có "a" và không số nhiều — không nói "a rice" hay "two rices". Thay vào đó, dùng SOME trong câu khẳng định: I'd like some rice, some water. Dùng ANY trong câu hỏi và phủ định: Do you have any bread? I don't have any milk. Điểm thứ hai: để nói đói hay khát, tiếng Anh dùng BE + tính từ — I'm hungry, I'm thirsty (không phải "I have hunger"). Và "delicious" tả đồ ăn: The food is delicious.
Ví dụ
- I'm hungry. I'd like some rice and some bread.Tôi đói. Tôi muốn một ít cơm và bánh mì.
- I'm thirsty. I drink some water.Tôi khát. Tôi uống một ít nước.
- The meat is delicious and the fruit is delicious.Thịt ngon và trái cây ngon.
- Do you have any milk? — No, but I have some juice.Bạn có sữa không? — Không, nhưng tôi có nước ép.
Văn hóa
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Eating out and tippingĂn ngoài và tiền boa
Ăn ngoài là một phần lớn của cuộc sống ở các nước nói tiếng Anh — và nó đi kèm vài thói quen có thể làm du khách bất ngờ, trên hết là tục lệ tiền boa và những "please" và "thank you" liên tục.
Đi ăn ngoài
From cafés and diners to takeaway and food trucks, eating out is casual and common. You often seat yourself in a café but wait to be seated in a nicer restaurant. A server takes your order, brings the food, and later brings the bill (in the US, the "check"). Portions can be large, and it is normal to take leftovers home in a box.
Tiền boa
In the United States, tipping is expected, not optional: 15–20% of the bill for a server is normal, because their wages are low. In the UK, Australia and elsewhere it is more relaxed — often 10% or a service charge already added. When in doubt, look at the bill for "service included", and if it is not there and the service was good, leave a tip.
"please" và "thank you"
English speakers say "please" and "thank you" a lot — far more than seems necessary to many learners. "Can I have the menu, please?" sounds polite; "Give me the menu" sounds rude. Add "please" to requests and "thank you" to almost anything. A friendly "How are you?" from a server is small talk, not a real question — "Good, thanks, and you?" is the perfect reply.
Tóm lại: ăn ngoài thoải mái và thân thiện, nhưng nhớ boa (nhất là ở Mỹ) và rắc thêm "please" và "thank you". Một câu "Thank you, that was delicious!" ấm áp với người phục vụ rất có ý nghĩa. Chúc ngon miệng!
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →