French · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 11
Quel âge as-tu?Bạn bao nhiêu tuổi?
Số từ 11 đến 100 (onze, vingt, cent) cùng mille và zéro. Để nói tuổi, tiếng Pháp dùng « avoir » (có), không phải « être »: J'ai vingt ans (« tôi có hai mươi năm »), không bao giờ « je suis vingt ». Câu hỏi là: Quel âge as-tu? Lưu ý số học: 70 = soixante-dix, 80 = quatre-vingts. Từ vựng mới: onze, vingt, cent, mille, zéro, an, âge, premier, dernier, fois.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Je suis ou j'ai?— je suis hay j'ai?
- LucasMike, quel âge as-tu ?Mike, bạn bao nhiêu tuổi?
- MikeJe suis vingt et un.Tôi hai mươi mốt. (slip: tuổi dùng avoir, không phải être — nói « J'ai vingt et un ans »)
- LucasPour l'âge on utilise « avoir » : tu as vingt et un ans.Với tuổi ta dùng « avoir »: tu as vingt et un ans (bạn có hai mươi mốt năm).
- MikeAh, j'ai vingt et un ans. Et toi ?À, tôi hai mươi mốt tuổi. Còn bạn?
- LucasJ'ai dix-neuf ans.Tôi mười chín tuổi.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Les âges de la famille— Tuổi của gia đình
- CamilleLucas, quel âge a ta sœur ?Lucas, chị bạn bao nhiêu tuổi?
- LucasMa sœur Léa a vingt-trois ans. C'est la première.Chị Léa của tôi hai mươi ba tuổi. Chị là con cả.
- CamilleEt ton petit frère ?Còn em trai bạn?
- LucasHugo a quatorze ans. C'est le dernier.Hugo mười bốn tuổi. Em ấy là con út.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- onze
numeralmười một
- vingt
numeralhai mươi
- cent
numeralmột trăm
- mille
numeralmột nghìn
- zéro
numeralkhông
- an
n.m.năm (đực)
- âge
n.m.tuổi (đực)
- premier
adjectivethứ nhất
- dernier
adjectivecuối cùng
- fois
n.f.lần (cái)
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Tuổi với « avoir »
Giải thích
Trong tiếng Pháp, tuổi được nói với « avoir » (không phải « être »): bạn « có » số năm. J'ai vingt ans (tôi hai mươi tuổi). Quel âge as-tu? — J'ai dix-neuf ans. Lỗi kinh điển của người nói tiếng Anh là « je suis vingt » (I am twenty): trong tiếng Pháp điều đó có nghĩa « tôi là số hai mươi ». Luôn nói j'ai + số + ans. Về các số: 11-16 là những từ riêng (onze, douze… seize); 17-19 được ghép (dix-sept, dix-huit, dix-neuf); và chú ý: 70 = soixante-dix, 80 = quatre-vingts, 90 = quatre-vingt-dix (số học!). Hàng chục: vingt, trente, quarante, cinquante, soixante; cent = 100.
Ví dụ
- Quel âge as-tu ? — J'ai vingt ans.Bạn bao nhiêu tuổi? — Tôi hai mươi tuổi.
- Ma grand-mère a cent ans.Bà tôi một trăm tuổi.
- C'est la première fois.Đây là lần đầu tiên.
- Mon numéro est deux, zéro, zéro, un.Số của tôi là hai, không, không, một.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →