French · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 10
Quel est ton numéro?Số của bạn là gì?
Các số từ 1 đến 10: un, deux, trois, quatre, cinq, six, sept, huit, neuf, dix. Và từ quel (cái nào/gì) HỢP với danh từ: quel numéro (đực), quelle famille (cái). Ta dùng nó để hỏi về một thứ cụ thể: "Quel est ton numéro ?" (Số của bạn là gì?).
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Combien de personnes?— Bao nhiêu người?
- LucasMa famille a cinq personnes : mes parents, deux frères et moi.Gia đình tôi có năm người: cha mẹ, hai anh em trai và tôi.
- MikeJ'ai un sœur et deux frères.Tôi có một chị em gái và hai anh em trai. (lỗi: un sœur, sœur là giống cái → une)
- LucasOn dit « une sœur » — sœur est féminin. Donc quatre personnes dans ta famille.Ta nói « une sœur » — sœur là giống cái. Vậy gia đình bạn có bốn người.
- MikeOui! Une sœur, deux frères, et moi. Quatre personnes.Vâng! Một chị em gái, hai anh em trai, và tôi. Bốn người.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Quel est ton numéro?— Số của bạn là gì?
- CamilleQuel est ton numéro? Le mien est trois, deux, un.Số của bạn là gì? Số của tôi là ba, hai, một.
- MikeQuelle numéro? Pardon?Số nào? Xin lỗi? (lỗi: quelle, numéro là giống đực → quel)
- CamilleOn dit « quel numéro » — numéro est masculin. Quel est ton numéro?Ta nói « quel numéro » — numéro là giống đực. Số của bạn là gì?
- MikeAh, quel numéro! Mon numéro est neuf, huit, sept.À, quel numéro! Số của tôi là chín, tám, bảy.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- un
numeralmột
- deux
numeralhai
- trois
numeralba
- quatre
numeralbốn
- cinq
numeralnăm
- six
numeralsáu
- sept
numeralbảy
- huit
numeraltám
- neuf
numeralchín
- dix
numeralmười
- numéro
n.m.số (đực)
- quel / quelle
det.cái nào, gì (đực/cái)
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Các số 1-10 và quel
Giải thích
Các số từ 1 đến 10: un, deux, trois, quatre, cinq, six, sept, huit, neuf, dix. Chỉ un đổi theo giống, như mạo từ: un frère, une sœur. Để hỏi về một thứ cụ thể, dùng quel — và nó HỢP với danh từ: quel numéro (đực), quelle famille (cái), quels frères (đực, số nhiều), quelles sœurs (cái, số nhiều). "Quel est ton numéro ?" hỏi một số cụ thể; ta dùng qu'est-ce que để hỏi định nghĩa (ở chương 13).
Ví dụ
- Quel est ton numéro?Số của bạn là gì?
- J'ai deux frères et une sœur.Tôi có hai anh em trai và một chị em gái.
- Ma famille a cinq personnes.Gia đình tôi có năm người.
- Quelle famille!Gia đình tuyệt vời! (quelle hợp với famille, giống cái)
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →