French · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 17

Les jours de la semaineCác ngày trong tuần

Các ngày trong tuần: lundi, mardi, mercredi, jeudi, vendredi (thêm samedi và dimanche). Trong tiếng Pháp chúng viết thường và là giống đực. Với « le lundi » (thói quen, mọi thứ Hai) thêm mạo từ: J'ai cours le lundi. Với một ngày cụ thể, KHÔNG thêm giới từ: « Je viens lundi » (không phải « sur lundi »). Hỏi: Quel jour sommes-nous ? — Aujourd'hui, c'est lundi. Từ vựng mới: jour, semaine, lundi, mardi, mercredi, jeudi, vendredi, aujourd'hui, demain, week-end.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Sur lundi ou le lundi ?— sur lundi hay le lundi?

  1. LucasMike, quand as-tu cours ?Mike, khi nào bạn có lớp?
  2. MikeJ'ai cours sur lundi.Tôi có lớp vào thứ Hai. (slip: tiếng Pháp không dùng giới từ — nói « le lundi » hay « lundi », không phải « sur lundi »)
  3. LucasPas de « sur » : le lundi. L'article suffit.Không « sur »: le lundi. Mạo từ là đủ.
  4. MikeAh, j'ai cours le lundi et le mercredi.À, tôi có lớp vào các thứ Hai và thứ Tư.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Le week-end— Cuối tuần

  1. CamilleLucas, quel jour sommes-nous aujourd'hui ?Lucas, hôm nay thứ mấy?
  2. LucasAujourd'hui, c'est vendredi. Demain, c'est le week-end.Hôm nay thứ Sáu. Ngày mai là cuối tuần.
  3. CamilleSuper ! Tu as cours samedi ?Tuyệt! Bạn có lớp vào thứ Bảy không?
  4. LucasNon, le samedi et le dimanche, je n'ai pas cours.Không, các thứ Bảy và Chủ nhật tôi không có lớp.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
jour

n.m.ngày (giống đực)

semaine

n.f.tuần (giống cái)

lundi

n.m.thứ Hai (giống đực)

mardi

n.m.thứ Ba (giống đực)

mercredi

n.m.thứ Tư (giống đực)

jeudi

n.m.thứ Năm (giống đực)

vendredi

n.m.thứ Sáu (giống đực)

aujourd'hui

adverbhôm nay

demain

adverbngày mai

week-end

n.m.cuối tuần (giống đực)

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Các ngày: « le lundi » vs « lundi »

Giải thích

Các ngày là giống đực và viết thường: lundi, mardi, mercredi, jeudi, vendredi, samedi, dimanche. Điểm chính: « le lundi » (có mạo từ) nghĩa là « mọi thứ Hai » (thói quen) → Le lundi, j'ai cours. Không mạo từ, « lundi » chỉ thứ Hai cụ thể sắp tới → Je viens lundi. Trên hết, tiếng Pháp KHÔNG dùng giới từ như « sur »: không bao giờ nói « sur lundi » — chỉ « lundi » hay « le lundi ». Hỏi: Quel jour sommes-nous ? — Aujourd'hui, c'est mercredi. « Aujourd'hui » và « demain » không có mạo từ.

Ví dụ

  • Quel jour sommes-nous ? — Aujourd'hui, c'est mercredi.Hôm nay thứ mấy? — Hôm nay thứ Tư.
  • Le lundi, j'ai cours.Vào các thứ Hai, tôi có lớp.
  • Je viens lundi et jeudi.Tôi đến vào thứ Hai và thứ Năm.
  • Demain, c'est vendredi. Le week-end !Ngày mai là thứ Sáu. Cuối tuần rồi!

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.