French · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 20

La nourritureĐồ ăn

Món ăn và đồ uống: pain, viande, poisson, fruit, légume, eau, café, vin. Với « đói » và « khát », tiếng Pháp dùng « avoir » + danh từ (KHÔNG phải « être »): J'ai faim (tôi đói), J'ai soif — như « j'ai vingt ans ». Và mạo từ bộ phận « du/de la/de l'/des » cho « một ít »: Je mange du pain, de la viande, de l'eau. Đây là điểm khó cho người nói tiếng Anh. « Bon » = ngon: Le pain est bon. Từ vựng mới: nourriture, pain, viande, poisson, fruit, légume, eau, café, vin, bon. Phần văn hóa: quán cà phê, tiệm bánh và giờ ăn.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Je suis faim ou j'ai faim ?— je suis faim hay j'ai faim?

  1. LucasMike, tu veux manger ?Mike, bạn muốn ăn không?
  2. MikeOui, je suis faim.Có, tôi đói. (slip: đói dùng avoir, không phải être — nói « j'ai faim »)
  3. LucasAvec la faim, on dit « avoir » : j'ai faim. Comme l'âge.Với đói ta nói « avoir »: j'ai faim. Như tuổi.
  4. MikeAh, j'ai faim et j'ai soif. Je mange du pain et je bois de l'eau.À, tôi đói và khát. Tôi ăn bánh mì và uống nước.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Que c'est bon !— Ngon quá!

  1. CamilleLucas, qu'est-ce que tu manges ?Lucas, bạn đang ăn gì?
  2. LucasJe mange du poisson avec des légumes. C'est bon.Tôi ăn cá với rau. Ngon lắm.
  3. CamilleEt qu'est-ce que tu bois ?Còn bạn uống gì?
  4. LucasJe bois du café. Tu veux un fruit ?Tôi uống cà phê. Bạn muốn một trái cây không?
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
nourriture

n.f.thức ăn (giống cái)

pain

n.m.bánh mì (giống đực)

viande

n.f.thịt (giống cái)

poisson

n.m.cá (giống đực)

fruit

n.m.trái cây (giống đực)

légume

n.m.rau (giống đực)

eau

n.f.nước (giống cái)

café

n.m.cà phê (giống đực)

vin

n.m.rượu vang (giống đực)

bon

adjectivengon

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

« J'ai faim » và mạo từ bộ phận

Giải thích

Hai điểm. 1) Với « tôi đói / khát », tiếng Pháp dùng « avoir » + danh từ (KHÔNG phải « être »): J'ai faim (nghĩa đen « tôi có cơn đói »), J'ai soif — như tuổi: J'ai vingt ans. Lỗi kinh điển là « je suis faim » — không tồn tại; phải nói « j'ai faim ». 2) Mạo từ bộ phận: cho « một ít » thức ăn (không đếm được), dùng du (đực), de la (cái), de l' (trước nguyên âm), des (số nhiều): Je mange du pain, de la viande, de l'eau, des légumes. Tiếng Anh không thêm gì (« I eat bread »), nhưng tiếng Pháp BẮT BUỘC mạo từ bộ phận. Với vật đếm được: un café, une pomme. « Bon » hợp giống: le pain est bon, la viande est bonne.

Ví dụ

  • J'ai faim. Je mange du pain et de la viande.Tôi đói. Tôi ăn bánh mì và thịt.
  • J'ai soif. Je bois de l'eau.Tôi khát. Tôi uống nước.
  • Le poisson est bon et la viande est bonne.Cá ngon và thịt ngon.
  • Qu'est-ce que tu prends ? — Je prends un café.Bạn dùng gì? — Tôi dùng một cà phê.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Le café, la boulangerie et les repasQuán cà phê, tiệm bánh và giờ ăn

Ở Pháp, ăn và uống có một vị trí đặc biệt. Quán cà phê nơi người ta nán lại, tiệm bánh góc phố, và bữa ăn vào giờ cố định: ba thói quen đơn giản định hình ngày và đời sống xã hội.

Quán cà phê: hơn cả một thức uống

In France, "le café" means both the drink and the place. You have an espresso at the counter, you read, you chat, you watch people go by on the terrace for hours. Ordering "un café" is often ordering a moment, not just a cup.

Tiệm bánh và bánh mì baguette

Fresh bread is part of daily life. You stop by the neighborhood bakery for a still-warm baguette, often every day. There are unspoken rules: you carry the baguette under your arm, and it's almost obligatory to nibble the end on the way home.

Bữa ăn vào giờ cố định

The French eat at fairly precise times: lunch around 12-1pm, dinner around 7-8pm. Snacking between meals is frowned upon. Before dinner, people sometimes have "l'apéro" — a drink and a few olives, among friends. The meal is eaten at the table, unhurried, often in several courses.

Tóm lại: một quán cà phê nơi bạn thong thả, một chiếc baguette tươi mỗi ngày, và bữa ăn ở bàn không vội vã. Ở Pháp, ăn ngon uống ngon cũng là dành thời gian để sống. Chúc ngon miệng — Bon appétit!

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.