German · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 11

Wie alt bist du?Bạn bao nhiêu tuổi?

Số từ 11 đến 100 (elf, zwanzig, hundert) cùng tausend và null. Để nói tuổi, tiếng Đức — như tiếng Anh — dùng động từ „sein" (thì, là): Ich bin zwanzig (Jahre alt). Câu hỏi là: Wie alt bist du? Chú ý sự đảo số: 21 = einundzwanzig („một-và-hai-mươi"), hàng đơn vị đứng TRƯỚC. Từ vựng mới: elf, zwanzig, hundert, tausend, null, das Jahr, das Alter, erste, letzte, das Mal.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Zwanzig-eins oder einundzwanzig?— zwanzig-eins hay einundzwanzig?

  1. LukasMike, wie alt bist du?Mike, bạn bao nhiêu tuổi?
  2. MikeIch bin zwanzig-eins.Tôi hai mươi mốt. (slip: tiếng Đức đảo lại — hàng đơn vị trước: „einundzwanzig")
  3. LukasIm Deutschen kommt der Einer zuerst: einundzwanzig — eins und zwanzig.Trong tiếng Đức, hàng đơn vị trước: einundzwanzig — một và hai mươi.
  4. MikeAh, ich bin einundzwanzig. Und du?À, tôi hai mươi mốt tuổi. Còn bạn?
  5. LukasIch bin neunzehn.Tôi mười chín tuổi.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Das Alter der Familie— Tuổi của gia đình

  1. LenaLukas, wie alt ist deine Schwester?Lukas, chị bạn bao nhiêu tuổi?
  2. LukasMeine Schwester Mia ist dreiundzwanzig. Sie ist die Erste.Chị Mia của tôi hai mươi ba tuổi. Chị là con cả.
  3. LenaUnd dein kleiner Bruder?Còn em trai bạn?
  4. LukasFinn ist vierzehn. Er ist der Letzte.Finn mười bốn tuổi. Em ấy là con út.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
elf

numeralmười một

zwanzig

numeralhai mươi

hundert

numeralmột trăm

tausend

numeralmột nghìn

null

numeralkhông

das Jahr

n.n.năm (trung)

das Alter

n.n.tuổi (trung)

erste

adjectivethứ nhất

letzte

adjectivecuối cùng

das Mal

n.n.lần (trung)

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Tuổi với „sein" + sự đảo số

Giải thích

Tin tốt: tuổi hoạt động như tiếng Anh — với „sein" (thì, là), không phải „haben" (có). Ich bin zwanzig Jahre alt. Wie alt bist du? — Ich bin neunzehn. Có thể bỏ „Jahre alt": Ich bin zwanzig. Tin xấu: số từ 13 bị đảo. Đến 12 là từ riêng (elf, zwölf); 13–19 = hàng đơn vị + mười (dreizehn, vierzehn); và từ 21 hàng đơn vị đứng TRƯỚC, với „und": einundzwanzig (1+20), zweiundzwanzig (2+20). Vậy 21 là „một-và-hai-mươi", không phải „hai-mươi-một". Hàng chục: zwanzig, dreißig, vierzig, fünfzig; hundert = 100.

Ví dụ

  • Wie alt bist du? — Ich bin zwanzig Jahre alt.Bạn bao nhiêu tuổi? — Tôi hai mươi tuổi.
  • Meine Großmutter ist hundert Jahre alt.Bà tôi một trăm tuổi.
  • Es ist das erste Mal.Đây là lần đầu tiên.
  • Meine Nummer ist zwei, null, null, eins.Số của tôi là hai, không, không, một.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.