German · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 12

Ich habe zwei KatzenTôi có hai con mèo

Số nhiều trong tiếng Đức KHÔNG có một quy tắc duy nhất — học cùng danh từ. Các mẫu thường gặp: -e (der Tisch → die Tische), -er (das Buch → die Bücher, thường có umlaut), -n/-en (die Katze → die Katzen), -s (das Baby → die Babys). Ở số nhiều, mạo từ luôn là „die": die Katzen, die Hunde, die Bücher. Người nói tiếng Anh hay thêm nhầm -s („Katzes") — điều đó hiếm. Đồ vật hằng ngày: die Katze, der Hund, das Buch, der Tisch, der Stuhl, das Glas, der Stift, die Tasche, das Ding, viele, ein paar.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Katzes oder Katzen?— Katzes hay Katzen?

  1. LenaMike, hast du Tiere?Mike, bạn có thú nuôi không?
  2. MikeJa, ich habe zwei Katzes.Có, tôi có hai con mèo. (slip: tiếng Đức không thêm -s — số nhiều là „Katzen")
  3. LenaAuf Deutsch: zwei Katzen. Der Plural ist -n, kein -s.Trong tiếng Đức: zwei Katzen. Số nhiều là -n, không phải -s.
  4. MikeKlar: ich habe zwei Katzen und viele Bücher.Đúng rồi: tôi có hai con mèo và nhiều sách.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Dinge auf dem Tisch— Đồ vật trên bàn

  1. LukasLena, was hast du in der Tasche?Lena, bạn có gì trong túi?
  2. LenaIch habe drei Bücher und zwei Stifte.Tôi có ba quyển sách và hai cây bút.
  3. LukasUnd viele Dinge auf dem Tisch: Gläser, Stühle…Và nhiều thứ trên bàn: cốc, ghế…
  4. LenaJa, wir haben viele Dinge.Đúng, chúng ta có nhiều thứ.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
die Katze

n.f.con mèo (cái)

der Hund

n.m.con chó (đực)

das Buch

n.n.sách (trung)

der Tisch

n.m.cái bàn (đực)

der Stuhl

n.m.cái ghế (đực)

das Glas

n.n.cái cốc (trung)

der Stift

n.m.cái bút (đực)

die Tasche

n.f.cái túi (cái)

das Ding

n.n.thứ, vật (trung)

viele

adjectivenhiều

ein paar

phr.một vài

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Số nhiều (không có quy tắc duy nhất)

Giải thích

Khác tiếng Anh (gần như luôn -s), tiếng Đức có năm mẫu số nhiều, và phải học cùng danh từ: (1) -e: der Tisch → die Tische, der Hund → die Hunde, der Stift → die Stifte; (2) -er + umlaut: das Buch → die Bücher, das Glas → die Gläser; (3) -n/-en: die Katze → die Katzen, die Tasche → die Taschen; (4) -s: das Baby → die Babys; (5) chỉ umlaut: die Mutter → die Mütter. Ở số nhiều, mạo từ LUÔN là „die". Lỗi điển hình của người nói tiếng Anh là thêm -s kiểu Anh: „zwei Katzes" thay vì „zwei Katzen". Để đếm, số đứng trước: zwei Katzen, drei Bücher, viele Dinge, ein paar Stühle.

Ví dụ

  • Ich habe zwei Katzen und einen Hund.Tôi có hai con mèo và một con chó.
  • Die Tische sind groß.Những cái bàn thì to.
  • Ich habe viele Bücher.Tôi có nhiều sách.
  • Ein paar Stühle und zwei Gläser.Vài cái ghế và hai cái cốc.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.