German · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 13

Was ist das?Cái đó là gì?

Để hỏi về một vật: „Was ist das?". Từ chỉ „das" LUÔN là „das" — bất kể giống của danh từ: Das ist eine Uhr (dù Uhr là giống cái), Das ist ein Schlüssel (đực), Das ist ein Fenster (trung). Chỉ trong câu trả lời giống đúng mới trở lại: eine Uhr, ein Schlüssel, ein Fenster. Đồ vật: die Uhr, der Regenschirm, die Kleidung, der Schuh, das Wasser, die Tür, das Fenster, der Computer, das Geld, das Papier, der Schlüssel, die Sache.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Die oder das?— die hay das?

  1. MikeLukas, was ist die?Lukas, cái đó là gì? (slip: từ chỉ luôn là „das", không phải „die" có giống — nói „Was ist das?")
  2. LukasBeim Zeigen immer „das": Was ist das?Khi chỉ, luôn dùng „das": Was ist das?
  3. MikeOkay. Was ist das?Được. Cái đó là gì?
  4. LukasDas ist ein Regenschirm. Und das ist eine Uhr.Là cái ô. Và đó là cái đồng hồ.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

In der Tasche— Trong túi

  1. LenaMike, was ist das?Mike, cái đó là gì?
  2. MikeDas ist ein Computer. Und das ist Papier.Là máy tính. Và đây là giấy.
  3. LenaUnd hast du Wasser?Bạn có nước không?
  4. MikeJa, ich habe Wasser, Geld und einen Schlüssel.Có, tôi có nước, tiền và một chìa khóa.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
die Uhr

n.f.đồng hồ (cái)

der Regenschirm

n.m.cái ô (đực)

die Kleidung

n.f.quần áo (cái)

der Schuh

n.m.giày (đực)

das Wasser

n.n.nước (trung)

die Tür

n.f.cửa (cái)

das Fenster

n.n.cửa sổ (trung)

der Computer

n.m.máy tính (đực)

das Geld

n.n.tiền (trung)

das Papier

n.n.giấy (trung)

der Schlüssel

n.m.chìa khóa (đực)

die Sache

n.f.việc, đồ (cái)

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

„was" + „das" (chỉ trỏ)

Giải thích

„was" = „gì". Để hỏi về một vật, nói „Was ist das?". Mẹo: từ chỉ „das" KHÔNG bao giờ đổi — dù danh từ là giống cái hay đực. Luôn nói: Das ist eine Uhr (Uhr giống cái), Das ist ein Schlüssel (đực), Das ist ein Fenster (trung). „das" chỉ trỏ, câu trả lời mang giống. Vậy trong câu trả lời ein/eine đúng quay lại. Đừng nhầm „das" chỉ trỏ với mạo từ „das" (das Buch). Và „was" hỏi về vật; „wie" hỏi về hình thức hay số (chương 10).

Ví dụ

  • Was ist das? — Das ist eine Uhr.Cái đó là gì? — Là cái đồng hồ.
  • Was ist das? — Das ist ein Schlüssel.Cái đó là gì? — Là cái chìa khóa.
  • Das ist Wasser und das ist Papier.Đây là nước và kia là giấy.
  • Wie ist dein Computer? — Das ist mein Computer.Máy tính của bạn thế nào? — Đó là máy tính của tôi.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.