German · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 14

Wo ist die Toilette?Nhà vệ sinh ở đâu?

Để hỏi về nơi chốn, tiếng Đức dùng „wo" + „sein": Wo ist die Toilette? — Da drüben. Động từ „ist" ở vị trí 2 — không ở cuối (không phải „Wo die Toilette ist?"). Trả lời bằng từ chỉ nơi: dort, da drüben, auf, unter, neben, bei, và nah/weit. Die Katze ist auf dem Tisch. („dem" là phần giới thiệu cách tặng — cách đầy đủ học ở Sách 3.) Từ vựng mới: wo, dort, da drüben, die Toilette, auf, unter, neben, nah, weit, bei.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Wo das Verb steht— Động từ đứng ở đâu

  1. MikeLukas, wo die Toilette ist?Lukas, nhà vệ sinh ở đâu? (slip: trong câu hỏi w, động từ ở vị trí 2 — nói „Wo IST die Toilette?")
  2. LukasDas Verb auf Position 2: Wo ist die Toilette?Động từ ở vị trí 2: Wo ist die Toilette?
  3. MikeAh. Wo ist die Toilette?À. Nhà vệ sinh ở đâu?
  4. LukasSie ist da drüben, neben der Tür.Ở đằng kia, bên cạnh cửa.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Wo ist die Katze?— Con mèo ở đâu?

  1. LenaLukas, wo ist die Katze?Lukas, con mèo ở đâu?
  2. LukasSie ist auf dem Tisch. Und der Hund ist unter dem Stuhl.Ở trên bàn. Và con chó ở dưới ghế.
  3. LenaUnd meine Tasche? Ist sie nah?Còn túi của tôi? Có ở gần không?
  4. LukasJa, sie ist hier, neben dem Stuhl.Có, ở đây, bên cạnh ghế.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
wo

adverbở đâu

dort

adverbở đó

da drüben

phr.đằng kia

die Toilette

n.f.nhà vệ sinh (cái)

auf

prepositiontrên

unter

prepositiondưới

neben

prepositionbên cạnh

nah

adjectivegần

weit

adjectivexa

bei

prepositionở chỗ, gần

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

„wo" + nơi chốn (động từ vị trí 2)

Giải thích

Tin tốt: với nơi chốn, tiếng Đức — như tiếng Anh — vẫn dùng „sein". Wo ist die Toilette? — Sie ist da drüben. Mấu chốt là TRẬT TỰ TỪ: trong câu hỏi w, động từ ở vị trí 2, ngay sau từ để hỏi: „Wo IST die Toilette?", không phải „Wo die Toilette ist?". Trả lời bằng từ chỉ nơi: dort, da drüben, hoặc auf/unter/neben/bei + danh từ. Die Katze ist auf dem Tisch. Der Hund ist unter dem Stuhl. („dem" đã cho thấy cách tặng — đừng lo, cách đầy đủ học sau.) Và „nah"/„weit" nói khoảng cách: Mein Haus ist nah, nicht weit.

Ví dụ

  • Wo ist die Toilette? — Sie ist da drüben.Nhà vệ sinh ở đâu? — Ở đằng kia.
  • Die Katze ist auf dem Tisch.Con mèo ở trên bàn.
  • Der Hund ist unter dem Stuhl.Con chó ở dưới ghế.
  • Mein Haus ist nah, nicht weit.Nhà tôi gần, không xa.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.