German · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 22
PreiseGiá cả
Cái này giá bao nhiêu? Từ vựng giá: kosten, teuer, billig, wenig, mehr, weniger, kostenlos, der Rabatt, die Karte, bar. Điểm chính: động từ „kosten“ hợp với ĐỒ VẬT: một → kostet, nhiều → kosten. „Wie viel KOSTET das Brot?“ nhưng „Wie viel KOSTEN die Früchte?“. Người nói tiếng Anh luôn dùng số ít („Wie viel kostet die Früchte?“ ✗). „Teuer“ và „billig“ không đổi sau „sein“: „Das ist teuer“.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
kostet / kosten
- LukasMike, willst du diese Früchte?Mike, bạn muốn số trái cây này không?
- MikeJa. Wie viel kostet die Früchte?Có. Trái cây bao nhiêu? (slip: chủ ngữ số nhiều cần „kosten“)
- Lukas„Wie viel kosten die Früchte?“ — mit Plural: kosten.„Wie viel kosten die Früchte?“ — với số nhiều: kosten.
- MikeAh, wie viel kosten die Früchte?À, trái cây bao nhiêu?
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Im Geschäft— Trong cửa hàng
- VerkäuferinGuten Tag. Was möchten Sie?Xin chào. Chị cần gì ạ?
- LenaWie viel kostet dieses Obst?Trái cây này bao nhiêu?
- VerkäuferinEs kostet drei Euro. Es ist sehr gut.Ba euro. Rất ngon.
- LenaDas ist billig. Kann ich mit Karte zahlen?Rẻ đấy. Trả bằng thẻ được không?
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- kosten
verbcó giá (kostet/kosten)
- teuer
adjectiveđắt
- billig
adjectiverẻ
- wenig
adj./adv.ít
- mehr
adverbnhiều hơn
- weniger
adverbít hơn
- kostenlos
adjectivemiễn phí
- Rabatt
n.m.giảm giá (giống đực)
- Karte
n.f.thẻ (giống cái)
- bar
adverbtiền mặt (bar bezahlen)
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Wie viel kostet / kosten?
Giải thích
Hỏi giá: „Wie viel kostet das?“ (một thứ) hay „Wie viel kosten sie?“ (nhiều thứ). Động từ „kosten“ hợp với ĐỒ VẬT, không phải người: das Brot KOSTET, die Früchte KOSTEN. Chủ yếu dùng ngôi thứ 3: kostet (số ít), kosten (số nhiều). Người nói tiếng Anh luôn nói số ít: „Wie viel kostet die Früchte?“ ✗ → „Wie viel kosten die Früchte?“ ✓. So sánh: „teurer“, „billiger“, „mehr“, „weniger“. Để trả: „Kann ich mit Karte zahlen?“ hay „Ich zahle bar“ — ở Đức tiền mặt vẫn rất được ưa chuộng, nhưng thẻ EC dùng được gần như khắp nơi. „Gibt es einen Rabatt?“ hiếm khi hỏi trong cửa hàng; giá cố định.
Ví dụ
- Wie viel kostet das Brot? — Es kostet zwei Euro.Bánh mì bao nhiêu? — Hai euro.
- Wie viel kosten die Früchte? — Sie kosten drei Euro.Trái cây bao nhiêu? — Ba euro.
- Das ist teuer. Ich möchte etwas Billigeres.Cái đó đắt. Tôi muốn thứ rẻ hơn.
- Kann ich mit Karte zahlen? — Ja, klar.Trả bằng thẻ được không? — Vâng, tất nhiên.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →