German · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 21
EinkaufenĐi mua sắm
Đi mua sắm. Từ vựng cửa hàng: das Geld, der Euro, der Preis, kaufen, verkaufen, das Geschäft, der Markt, der Supermarkt, bezahlen, brauchen. Điểm chính: sau một động từ khuyết thiếu như „wollen“ (đã học) hay „möchten“, động từ thứ hai ở dạng NGUYÊN MẪU — và đứng ở CUỐI câu: „Ich will Brot kaufen“, „Ich möchte bezahlen“. Người nói tiếng Anh thường đặt động từ ở giữa: „Ich will kaufen Brot“ ✗ → „Ich will Brot kaufen“ ✓. „Brauchen“ lấy tân ngữ đối cách: „Ich brauche Geld“.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Ich will kaufen Brot / Ich will Brot kaufen
- LukasMike, was brauchst du im Supermarkt?Mike, bạn cần gì ở siêu thị?
- MikeIch will kaufen Brot.Tôi muốn mua bánh mì. (slip: nguyên mẫu về cuối — nói „Ich will Brot kaufen“)
- Lukas„Ich will Brot kaufen“ — das zweite Verb kommt ans Ende.„Ich will Brot kaufen“ — động từ thứ hai đứng ở cuối.
- MikeAh, ich will Brot kaufen und ich will auch Obst kaufen.À, tôi muốn mua bánh mì và cũng muốn mua trái cây.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Auf dem Markt— Ở chợ
- LenaLukas, willst du auf den Markt gehen?Lukas, bạn muốn ra chợ không?
- LukasJa, ich möchte Obst kaufen. Brauchst du Geld?Ừ, tôi muốn mua trái cây. Bạn cần tiền không?
- LenaNicht viel. Ich will Brot und Obst kaufen.Không nhiều. Tôi muốn mua bánh mì và trái cây.
- LukasAuf dem Markt verkaufen sie sehr gutes Obst.Ở chợ họ bán trái cây rất ngon.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- Geld
n.n.tiền (giống trung)
- Euro
n.m.euro (giống đực)
- Preis
n.m.giá (giống đực)
- kaufen
verbmua
- verkaufen
verbbán
- Geschäft
n.n.cửa hàng (giống trung)
- Markt
n.m.chợ (giống đực)
- Supermarkt
n.m.siêu thị (giống đực)
- bezahlen
verbtrả tiền
- brauchen
verbcần (+ đối cách)
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Động từ khuyết thiếu + nguyên mẫu ở cuối
Giải thích
Khi hai động từ đứng cùng nhau, chỉ động từ khuyết thiếu được chia; động từ thứ hai giữ nguyên mẫu và chuyển về CUỐI câu. „Wollen“ (đã học: ich will, du willst, er will, wir wollen) và „möchten“ (lịch sự hơn: ich möchte, du möchtest) là động từ khuyết thiếu: „Ich will Brot kaufen“, „Ich möchte hier bezahlen“. Người nói tiếng Anh để động từ ở giữa: „Ich will kaufen Brot“ ✗ → „Ich will Brot kaufen“ ✓. Nhớ: động từ khuyết thiếu ở vị trí 2, rồi tân ngữ, rồi nguyên mẫu ở cuối cùng. „Brauchen“ không phải động từ khuyết thiếu — nó chỉ lấy tân ngữ: „Ich brauche Geld“. Trong cửa hàng: „Ich möchte … kaufen“, „Was kostet das?“.
Ví dụ
- Ich will Brot kaufen.Tôi muốn mua bánh mì.
- Ich möchte im Supermarkt bezahlen.Tôi muốn trả tiền ở siêu thị.
- Willst du auf dem Markt verkaufen?Bạn muốn bán ở chợ không?
- Ich brauche Geld für den Markt.Tôi cần tiền cho chợ.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →