Indonesian · BIPA 1 (A1) · Chapter 6
Keluarga saya ada empat orangGia đình tôi có bốn người
"ada" = có/tồn tại. "berapa" = bao nhiêu. Đếm người dùng từ "orang": Keluarga saya ada empat orang. Hỏi: Ada berapa orang? Từ vựng mới: gia đình, bố, mẹ, nhiều, ít, tất cả, với, cũng, to. Mục phát âm: trọng âm và âm "e" lướt (schwa) trong keluarga.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Keluargamu ada berapa orang?— Gia đình bạn có mấy người?
- BudiMike, keluargamu ada berapa orang?Mike, gia đình bạn có mấy người?
- MikeKeluarga saya ada empat.Gia đình tôi có bốn. (lỗi: bỏ mất orang)
- BudiAda empat orang, ya — ayah, ibu, dan dua anak.Bốn người, đúng — bố, mẹ, và hai người con.
- MikeYa! Keluarga saya ada empat orang. Keluargamu besar?Vâng! Gia đình tôi có bốn người. Gia đình bạn có đông không?
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Keluarga besar— Gia đình đông người
- SariKeluarga saya besar, ada banyak orang.Gia đình tôi đông; có nhiều người.
- MikeKeluarga saya tidak besar, ada sedikit orang.Gia đình tôi không đông; có ít người.
- SariKeluarga saya ada ayah, ibu, dan banyak orang.Gia đình tôi có bố, mẹ, và nhiều người.
- MikeKeluarga saya juga baik.Gia đình tôi cũng tốt.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- keluarga
noungia đình
- ada
verbcó; tồn tại
- ayah
nounbố
- ibu
nounmẹ
- berapa
det.bao nhiêu, mấy
- banyak
adjectivenhiều
- sedikit
adjectiveít, một chút
- semua
det.tất cả
- dengan
prepositionvới
- juga
adverbcũng
- besar
adjectiveto, lớn
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
ada + berapa (tồn tại và đếm)
Giải thích
"ada" nghĩa là "có/tồn tại" — nêu sự tồn tại: Keluarga saya ada empat orang (Gia đình tôi có bốn người). "berapa" hỏi số lượng: Ada berapa orang? (Có mấy người?). Khi đếm người, dùng loại từ "orang" sau số: empat orang, dua orang. Trật tự là: số + orang.
Ví dụ
- Keluarga saya ada empat orang.Gia đình tôi có bốn người.
- Keluargamu ada berapa orang?Gia đình bạn có mấy người?
- Keluarga saya besar, ada banyak orang.Gia đình tôi đông; có nhiều người.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →