Indonesian · BIPA 1 (A1) · Chapter 10
Nomor teleponmu berapa?Số điện thoại của bạn là gì?
Số từ 1 đến 10: satu, dua, tiga, empat, lima, enam, tujuh, delapan, sembilan, sepuluh. Số điện thoại đọc TỪNG CHỮ SỐ MỘT (không ghép thành một số lớn). Hỏi bằng "berapa": Nomor teleponmu berapa? Từ vựng mới: số, điện thoại. Lưu ý: tiền tố "se-" nghĩa là "một" (sepuluh = se + puluh).
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Nomor teleponmu berapa?— Số điện thoại của bạn là gì?
- BudiMike, nomor teleponmu berapa?Mike, số điện thoại của bạn là gì?
- MikeNomor saya nol – delapan – dua – lima – satu – tiga – sembilan.Số của tôi là 0 8 2 5 1 3 9.
- BudiBaik! Nomor telepon saya juga ada.Tốt! Tôi cũng có số điện thoại.
- MikeNomor teleponmu berapa, Budi?Số điện thoại của bạn là gì, Budi?
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Berapa orang?— Bao nhiêu người?
- SariKeluargamu ada berapa orang, Mike?Gia đình bạn có mấy người, Mike?
- MikeAda empat orang. Ayah, ibu, adik, dan saya.Bốn người. Bố, mẹ, em, và tôi.
- SariKeluarga saya ada tujuh orang. Keluarga besar!Gia đình tôi có bảy người. Gia đình đông!
- MikeTujuh orang! Saya suka keluarga besar.Bảy người! Tôi thích gia đình đông.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- satu
numeralmột
- dua
numeralhai
- tiga
numeralba
- empat
numeralbốn
- lima
numeralnăm
- enam
numeralsáu
- tujuh
numeralbảy
- delapan
numeraltám
- sembilan
numeralchín
- sepuluh
numeralmười
- nomor
nounsố
- telepon
nounđiện thoại
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Số 1–10 và số điện thoại
Giải thích
Không có ngữ pháp mới — học mười số đầu và dùng "berapa" để hỏi. Số điện thoại đọc TỪNG CHỮ SỐ: 0812 là "nol – delapan – satu – dua", không ghép lại. Khi đếm người, số đứng TRƯỚC loại từ "orang": empat orang, dua orang. Lưu ý: "se-" = một (sepuluh, seratus, seribu — dạy đầy đủ ở chương sau).
Ví dụ
- Nomor teleponmu berapa?Số điện thoại của bạn là gì?
- Nomor telepon saya nol – delapan – satu – tiga – lima.Số điện thoại của tôi là 0 8 1 3 5.
- Keluarga saya ada lima orang.Gia đình tôi có năm người.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →